lexicostatistics

lexicostatistics

A researcher uses lexicostatistics to compare vocabulary lists from three related languages.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngành thống từ vựng: "Lexicostatistics" một kỹ thuật thống được sử dụng trong ngành niên đại học ngôn ngữ (glottochronology). Kỹ thuật này dùng để ước tính thời gian các ngôn ngữ khác nhau đã tiến hóa từ một ngôn ngữ gốc chung cách đây bao lâu, dựa trên việc so sánh các từ vựng cơ bản.

dụ sử dụng
  • (Nhà ngôn ngữ học đã sử dụng thống từ vựng để so sánh từ vựng của tiếng Việt tiếng Khmer.)
  • (Thống từ vựng giúp xác định độ sâu thời gian của các ngữ hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply lexicostatistics": áp dụng thống từ vựng.

    • Researchers apply lexicostatistics to reconstruct ancient languages. (Các nhà nghiên cứu áp dụng thống từ vựng để tái tạo các ngôn ngữ cổ đại.)
  • "lexicostatistics as a tool": thống từ vựng như một công cụ.

    • Lexicostatistics as a tool is controversial due to its assumptions about word replacement rates. (Thống từ vựng như một công cụ gây tranh cãi do các giả định của về tỷ lệ thay thế từ ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicostatistical (adj): thuộc về thống từ vựng.

    • The lexicostatistical analysis showed a close relationship between the two languages. (Phân tích thống từ vựng cho thấy mối quan hệ gần gũi giữa hai ngôn ngữ.)
  • Lexicostatistician (n): nhà thống từ vựng.

    • A lexicostatistician must carefully select word lists for comparison. (Một nhà thống từ vựng phải cẩn thận chọn danh sách từ để so sánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Statistical lexicology: từ vựng học thống (chỉ một lĩnh vực rộng hơn, nhưng liên quan).
  • Lexical statistics: thống từ vựng (một thuật ngữ tương tự, nhưng ít chuyên biệt hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "lexicostatistics" danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lexicostatistics".