lexington

lexington

The first battle of the American Revolution was fought at Lexington.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lexington tên của một số địa danh nổi tiếng tại Hoa Kỳ, thường được nhắc đến trong lịch sử văn hóa. 1. Một thị trấn ở bang Massachusetts, gần Boston: Đây nơi diễn ra trận đánh đầu tiên của cuộc Cách mạng Hoa Kỳ vào ngày 19 tháng 4 năm 1775. 2. Một thành phố ở bang Kentucky: Nổi tiếng với việc nuôi huấn luyện ngựa đua thuần chủng (thoroughbred). 3. Tên của trận đánh lịch sử (thường gọi là Trận Lexington): Trận giao tranh mở màn cho cuộc Cách mạng Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Trận Lexington cuộc giao tranh quân sự đầu tiên của Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • (Lexington, Kentucky, nổi tiếng với các trang trại ngựa cuộc đua Kentucky Derby.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Lexington, Massachusetts, để xem các di tích lịch sử từ cuộc Cách mạng Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shot heard round the world": Cụm từ thường gắn với Trận Lexington, ám chỉ tiếng súng đầu tiên báo hiệu cuộc chiến tranh giành độc lập.
    • The phrase "the shot heard round the world" originates from the Battle of Lexington. (Cụm từ "tiếng súng vang vọng khắp thế giới" bắt nguồn từ Trận Lexington.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexingtonian (danh từ): Người dân sống ở Lexington.
    • A Lexingtonian is proud of the city's horse racing tradition. (Một người dân Lexington tự hào về truyền thống đua ngựa của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Concord (danh từ riêng): Một thị trấn khác ở Massachusetts, nơi diễn ra trận đánh cùng ngày với Trận Lexington.
    • The battles of Lexington and Concord are often mentioned together. (Các trận Lexington Concord thường được nhắc đến cùng nhau.)
Các cụm từ liên quan
  • Battle of Lexington: Trận Lexington (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
    • The Battle of Lexington marked the start of the American Revolution. (Trận Lexington đánh dấu sự khởi đầu của cuộc Cách mạng Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
  • From Lexington to Yorktown: Chỉ toàn bộ cuộc Cách mạng Hoa Kỳ, từ trận đầu tiên (Lexington) đến trận cuối cùng (Yorktown).
    • The struggle from Lexington to Yorktown shaped the nation's identity. (Cuộc đấu tranh từ Lexington đến Yorktown đã định hình bản sắc quốc gia.)

Từ chứa "lexington"