lexème

Học thuật
Thân thiện
lexème

Le lexème est l'unité minimale de sens dans une langue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ vị, lecxem: Trong ngôn ngữ học, đâyđơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ mang một ý nghĩa riêng biệt. hình thức cơ bản của một từ trước khi được thêm các yếu tố ngữ pháp như chia thì, số lượng, giống, cách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mot "mangeons" est formé à partir du lexème "mang-". (Từ "mangeons" được hình thành từ từ vị "mang-".)
    • En linguistique, on étudie la relation entre les lexèmes et les morphèmes. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu mối quan hệ giữa các từ vị hình vị.)
    • "Chant-" est le lexème commun aux mots "chanter", "chantons", "chanté". ("Chant-" là từ vị chung cho các từ "chanter", "chantons", "chanté".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lexème de base: từ vị cơ sở, hình thức gốc.

    • Pour analyser un mot, il faut d'abord identifier son lexème de base. (Để phân tích một từ, trước tiên phải xác định từ vị cơ sở của .)
  • Champ lexical: trường từ vựng (tập hợp các từ vị liên quan về nghĩa).

    • "Mer", "vague", "navire" appartiennent au même champ lexical. ("Mer", "vague", "navire" thuộc cùng một trường từ vựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexical, lexicale (tính từ): thuộc về từ vựng.

    • Une faute lexicale est une erreur dans le choix du mot. (Một lỗi từ vựngsai sót trong việc lựa chọn từ.)
  • Lexicographie (danh từ giống cái): từ điển học.

  • Lexicologue (danh từ): nhà nghiên cứu từ vựng học.
Từ đồng nghĩa
  • Unité lexicale: đơn vị từ vựng.
  • Radical: gốc từ (trong một số phân tích ngữ pháp).
Lưu ý sử dụng
  • Lexèmemột thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học. khác với "mot" (từ) ở chỗ một "mot" có thể chứa nhiều yếu tố (như từ vị các hình vị ngữ pháp), trong khi "lexème" chỉphần mang nghĩa từ vựng cốt lõi.
  • Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, phân tích ngôn ngữ hoặc giảng dạy ngôn ngữ.
lexème

Le lexème est l'unité minimale de sens dans une langue.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) từ vị, lecxem