leydig's cell

leydig's cell

A scientist points to a labeled diagram of a Leydig's cell in a biology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào Leydig: "leydig's cell" một loại tế bào nằm trong tinh hoàn (testes) của nam giới, chức năng chính tiết ra hormone testosterone. Hormone này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển các đặc tính sinh dục nam, sản xuất tinh trùng duy trì sức khỏe sinh sản.
dụ sử dụng
  • (Tế bào Leydig được tìm thấy trong kẽ của tinh hoàn.)
  • (Chức năng chính của tế bào Leydig sản xuất testosterone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leydig cell hyperplasia": tăng sản tế bào Leydig, một tình trạng bất thường khi các tế bào này phát triển quá mức.

    • Leydig cell hyperplasia can lead to hormonal imbalances. (Tăng sản tế bào Leydig có thể dẫn đến mất cân bằng nội tiết tố.)
  • "Leydig cell tumor": u tế bào Leydig, một loại khối u hiếm gặp trong tinh hoàn.

    • A leydig cell tumor may cause excessive testosterone production. (U tế bào Leydig có thể gây ra sản xuất testosterone quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Leydig cells (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "leydig's cell".

    • Leydig cells are stimulated by luteinizing hormone (LH). (Các tế bào Leydig được kích thích bởi hormone luteinizing (LH).)
  • Leydig cell (danh từ, không sở hữu cách): cách viết khác, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.

    • The leydig cell is essential for male reproductive function. (Tế bào Leydig rất cần thiết cho chức năng sinh sản nam giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Interstitial cell: tế bào kẽ, một tên gọi khác của tế bào Leydig chúng nằm trong kẽ của tinh hoàn.
    • Interstitial cells are responsible for testosterone secretion. (Các tế bào kẽ chịu trách nhiệm tiết ra testosterone.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leydig's cell".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Từ gần giống