leyte invasion

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cuộc đổ bộ Leyte (Leyte Invasion) một trận đánh trong Chiến tranh Thế giới thứ hai, đánh dấu sự trở lại của quân đội Hoa Kỳ tại Philippines. Trận này bắt đầu với các cuộc đổ bộ lên đảo Leyte vào tháng 10 năm 1944 được biết đến lần đầu tiên quân Nhật sử dụng máy bay kamikaze (cảm tử) trong chiến đấu.

dụ sử dụng
  • (Cuộc đổ bộ Leyte một bước ngoặt quan trọng trong Chiến tranh Thái Bình Dương.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu Cuộc đổ bộ Leyte ý nghĩa chiến lược của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Leyte Invasion" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự để chỉ một chiến dịch cụ thể.
    • The Leyte Invasion involved extensive naval and amphibious operations. (Cuộc đổ bộ Leyte liên quan đến các chiến dịch hải quân đổ bộ quy mô lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Invasion of Leyte (n): tên gọi khác của cùng sự kiện.

    • The Invasion of Leyte is also known as the Battle of Leyte. (Cuộc đổ bộ Leyte còn được gọi là Trận Leyte.)
  • Battle of Leyte Gulf (n): một trận hải chiến lớn diễn ra cùng thời điểm, thường bị nhầm lẫn với Cuộc đổ bộ Leyte.

    • The Battle of Leyte Gulf was the largest naval battle in history. (Trận vịnh Leyte trận hải chiến lớn nhất trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Amphibious assault on Leyte: cuộc tấn công đổ bộ lên Leyte (nhấn mạnh khía cạnh quân sự).
  • Leyte landings: các cuộc đổ bộ lên Leyte (thường dùng trong văn bản lịch sử).
Các cụm từ liên quan
  • to conduct the Leyte Invasion: tiến hành Cuộc đổ bộ Leyte.

    • General MacArthur conducted the Leyte Invasion with great precision. (Tướng MacArthur đã tiến hành Cuộc đổ bộ Leyte với độ chính xác cao.)
  • to plan the Leyte Invasion: lên kế hoạch cho Cuộc đổ bộ Leyte.

    • Allied commanders spent months planning the Leyte Invasion. (Các chỉ huy Đồng minh đã dành nhiều tháng để lên kế hoạch cho Cuộc đổ bộ Leyte.)
Thành ngữ liên quan
  • "return to the Philippines" (sự trở lại Philippines): cụm từ gắn liền với Cuộc đổ bộ Leyte, do Tướng MacArthur phát biểu nổi tiếng "I have returned" (Tôi đã trở lại).
    • The Leyte Invasion fulfilled MacArthur's promise of a return to the Philippines. (Cuộc đổ bộ Leyte đã thực hiện lời hứa của MacArthur về sự trở lại Philippines.)