leçon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài học: Một đơn vị kiến thức được dạy hoặc học, thường là một phần của một khóa học hoặc chương trình giảng dạy.
- Lời răn dạy, bài học kinh nghiệm: Một sự kiện hoặc trải nghiệm mang lại sự hiểu biết hoặc một lời cảnh tỉnh có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La première leçon de français est facile. (Bài học tiếng Pháp đầu tiên rất dễ.)
- Il a bien appris sa leçon pour l'examen. (Anh ấy đã học bài rất kỹ cho kỳ thi.)
- Cet échec lui a servi de leçon. (Thất bại đó đã trở thành một bài học cho anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la leçon à quelqu'un": Giảng giải, răn dạy ai đó một cách có phần trịch thượng.
- Il n'aime pas quand son père lui fait la leçon. (Nó không thích khi bố nó răn dạy nó.)
"Réciter sa leçon": Trình bày lại bài học đã học thuộc lòng.
- L'élève a parfaitement récité sa leçon. (Học sinh đã đọc thuộc lòng bài học một cách hoàn hảo.)
"Tirer une leçon de quelque chose": Rút ra bài học từ điều gì đó.
- Nous devons tirer les leçons de nos erreurs. (Chúng ta phải rút ra bài học từ những sai lầm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Leçon particulière (n.f): Bài học riêng, gia sư.
- Elle prend des leçons particulières de piano. (Cô ấy học piano với gia sư riêng.)
Leçon de choses (n.f): Bài học thực tế, bài học từ những đồ vật cụ thể (thường trong giáo dục tiểu học).
- Les enfants adorent la leçon de choses. (Trẻ em rất thích giờ học thực tế.)
Từ đồng nghĩa
- Cours (n.m): Khóa học, buổi học.
- Enseignement (n.m): Sự giảng dạy, bài giảng.
- Morale (n.f): Bài học đạo đức.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
Donner une leçon:
- Dạy một bài học (theo nghĩa đen).
- Le professeur donne une leçon sur la Révolution française. (Giáo viên đang dạy một bài học về Cách mạng Pháp.)
- Dạy cho ai một bài học (theo nghĩa bóng, như trừng phạt hoặc làm cho nhận ra sai lầm).
- Cette défaite lui a donné une bonne leçon. (Thất bại đó đã dạy cho hắn một bài học nhớ đời.)
Prendre une leçon: Tham gia một buổi học.
- Je prends une leçon de conduite chaque semaine. (Tôi học lái xe mỗi tuần một buổi.)
Thành ngữ liên quan
"La leçon est sue": Bài học đã được học thuộc (nghĩa đen); Mọi thứ đã được hiểu rõ (nghĩa bóng).
- Ne t'inquiète pas, la leçon est sue. (Đừng lo, mọi thứ đã rõ rồi.)
"Faire la leçon au monde entier": Tỏ ra dạy đời, muốn dạy bảo tất cả mọi người.
- Il a toujours l'air de faire la leçon au monde entier. (Anh ta lúc nào trông cũng như muốn dạy đời cả thiên hạ.)
danh từ giống đực
- quần lót, quần đùi