lhasa apso

lhasa apso

A Lhasa Apso sits patiently on a patterned rug.

Định nghĩa

Danh từ: giống chó Lhasa Apso - Một giống chó nhỏ bộ lông dài dày, nguồn gốc từ Tây Tạng. Chúng thường được nuôi làm chó cảnh hoặc chó canh gác trong các tu viện.

dụ sử dụng
  • (Chó Lhasa Apso bộ lông dài đẹp cần được chải chuốt thường xuyên.)
  • (Hàng xóm của tôi nuôi một con chó Lhasa Apso rất trung thành cảnh giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lhasa apso" thường được dùng để chỉ giống chó này trong các ngữ cảnh về thú cưng, chăm sóc động vật, hoặc lịch sử giống chó.
    • The lhasa apso was originally bred as a watchdog in Tibetan monasteries. (Chó Lhasa Apso ban đầu được lai tạo để làm chó canh gác trong các tu viện Tây Tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lhasa (danh từ riêng): tên gọi thành phố Lhasa ở Tây Tạng, nơi giống chó này nguồn gốc.
    • The name "lhasa apso" comes from the city of Lhasa. (Tên "Lhasa Apso" bắt nguồn từ thành phố Lhasa.)
  • Apso (danh từ): tên gọi khác của giống chó này trong tiếng Tây Tạng, có nghĩa " lông dài".
    • In Tibetan, "apso" means "long-haired". (Trong tiếng Tây Tạng, "apso" có nghĩa " lông dài".)
Từ đồng nghĩa
  • Chó Tây Tạng: cách gọi chung cho các giống chó nguồn gốc từ Tây Tạng, nhưng không chính xác hoàn toàn Lhasa Apso một giống riêng.
  • Chó cảnh Tây Tạng: nhấn mạnh vai trò làm chó cảnh của giống chó này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "lhasa apso". Tuy nhiên, có thể dùng: - Take care of a lhasa apso: chăm sóc một con chó Lhasa Apso. - You need to take care of a lhasa apso by brushing its coat daily. (Bạn cần chăm sóc chó Lhasa Apso bằng cách chải lông hàng ngày.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lhasa apso". Tuy nhiên, giống chó này thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh về: - "A loyal companion": một người bạn đồng hành trung thành. - The lhasa apso is known as a loyal companion. (Chó Lhasa Apso được biết đến như một người bạn đồng hành trung thành.)