liaodong bandao

liaodong bandao

The Liaodong Bandao is a large peninsula extending into the sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bán đảo Liêu Đông: "liaodong bandao" tên gọi của một bán đảo nằmphía đông bắc Trung Quốc, nhô ra Biển Hoàng Hải, nằm giữa vịnh Bột Hải vịnh Triều Tiên.

dụ sử dụng
  • (Bán đảo Liêu Đông một khu vực địa quan trọngphía đông bắc Trung Quốc.)
  • (Nhiều trận chiến lịch sử đã diễn ra trên Bán đảo Liêu Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be located on the Liaodong Bandao": nằm trên Bán đảo Liêu Đông.

    • The city of Dalian is located on the Liaodong Bandao. (Thành phố Đại Liên nằm trên Bán đảo Liêu Đông.)
  • "the strategic importance of the Liaodong Bandao": tầm quan trọng chiến lược của Bán đảo Liêu Đông.

    • The strategic importance of the Liaodong Bandao has been recognized for centuries. (Tầm quan trọng chiến lược của Bán đảo Liêu Đông đã được công nhận trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Liêu Đông (n): tên gọi tắt của Bán đảo Liêu Đông.

    • Liêu Đông một vùng đất lịch sử lâu đời. (Liaodong is a region with a long history.)
  • Bán đảo (n): peninsula.

    • Bán đảo Liêu Đông một trong những bán đảo lớnTrung Quốc. (The Liaodong Peninsula is one of the largest peninsulas in China.)
Từ đồng nghĩa
  • Bán đảo Liêu Đông: cách viết đầy đủ phổ biến nhất.
  • Liêu Đông bán đảo: cách viết Hán Việt tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "liaodong bandao" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "like the Liaodong Bandao in the sea": như Bán đảo Liêu Đông giữa biển (một ẩn dụ chỉ sự nổi bật hoặc cô lập, nhưng không phổ biến trong thành ngữ thông dụng).