liberal democrat party

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảng Dân chủ Tự do: "Liberal Democrat Party" tên gọi của một đảng chính trị tại Vương quốc Anh. Đảng này trước đây được gọi là Đảng Tự do (Liberal Party) chủ trương cải cách, cải thiện điều kiện sống làm việc cho người dân lao động.
dụ sử dụng
  • (Đảng Dân chủ Tự do đã giành được một số ghế trong cuộc bầu cử gần đây.)
  • (Nhiều cử tri ủng hộ Đảng Dân chủ Tự do đảng này tập trung vào công bằng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vote for the Liberal Democrat Party": bỏ phiếu cho Đảng Dân chủ Tự do.

    • She decided to vote for the Liberal Democrat Party in the local elections. ( ấy quyết định bỏ phiếu cho Đảng Dân chủ Tự do trong cuộc bầu cử địa phương.)
  • "the policies of the Liberal Democrat Party": các chính sách của Đảng Dân chủ Tự do.

    • The policies of the Liberal Democrat Party include environmental protection and education reform. (Các chính sách của Đảng Dân chủ Tự do bao gồm bảo vệ môi trường cải cách giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberal Democrat (danh từ): thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ Tự do.
    • He is a committed Liberal Democrat who has been active in politics for years. (Anh ấy một thành viên trung thành của Đảng Dân chủ Tự do, đã hoạt động chính trị nhiều năm.)
  • Liberal (tính từ): tự do, thuộc về chủ nghĩa tự do (có thể liên quan đến tư tưởng của đảng này).
    • Her liberal views align with the party's principles. (Quan điểm tự do của ấy phù hợp với các nguyên tắc của đảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lib Dems (từ viết tắt thông dụng): cách gọi tắt của Đảng Dân chủ Tự do.
    • The Lib Dems are campaigning for fairer taxes. (Đảng Dân chủ Tự do đang vận động cho thuế công bằng hơn.)
  • The Liberal Party (danh từ): tên của đảng trước khi đổi tên.
    • Historically, the Liberal Party was one of the two major parties in Britain. (Trong lịch sử, Đảng Tự do một trong hai đảng lớnAnh.)
Các cụm từ liên quan
  • Liberal Democrat coalition: liên minh với Đảng Dân chủ Tự do.
    • The government was formed through a Liberal Democrat coalition with the Conservatives. (Chính phủ được thành lập thông qua liên minh giữa Đảng Dân chủ Tự do Đảng Bảo thủ.)
  • Liberal Democrat manifesto: cương lĩnh bầu cử của Đảng Dân chủ Tự do.
    • The Liberal Democrat manifesto promises to invest in renewable energy. (Cương lĩnh của Đảng Dân chủ Tự do hứa hẹn đầu vào năng lượng tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Liberal Democrat stronghold": khu vực Đảng Dân chủ Tự do ảnh hưởng mạnh.
    • This constituency has been a Liberal Democrat stronghold for decades. (Khu vực bầu cử này đã là thành trì của Đảng Dân chủ Tự do trong nhiều thập kỷ.)