liberian capital
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Thủ đô Liberia: "liberian capital" dùng để chỉ thủ đô và thành phố lớn nhất của Liberia, đồng thời là cảng chính của quốc gia này. Tên chính thức của thành phố này là Monrovia.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô Liberia nằm trên bờ biển Đại Tây Dương.)
- (Nhiều tổ chức quốc tế có trụ sở chính tại thủ đô Liberia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the liberian capital": là thủ đô của Liberia.
- Monrovia has been the liberian capital since 1847. (Monrovia là thủ đô Liberia từ năm 1847.)
- "the liberian capital's economy": nền kinh tế của thủ đô Liberia.
- The liberian capital's economy relies heavily on shipping and trade. (Nền kinh tế của thủ đô Liberia phụ thuộc nhiều vào vận tải biển và thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Monrovia (danh từ riêng): tên chính thức của thủ đô Liberia.
- Liberian (tính từ): thuộc về Liberia.
- The Liberian government is based in the capital. (Chính phủ Liberia đặt trụ sở tại thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
- Capital of Liberia: thủ đô của Liberia.
- Monrovia: tên riêng của thành phố.
Các cụm từ liên quan
- "the capital city of Liberia": thành phố thủ đô của Liberia.
- The capital city of Liberia is a bustling port. (Thành phố thủ đô Liberia là một cảng sầm uất.)
- "Liberia's capital": thủ đô của Liberia.
- Liberia's capital was founded by freed American slaves. (Thủ đô Liberia được thành lập bởi những nô lệ Mỹ được giải phóng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "liberian capital".