liberian dollar
The shopkeeper counts out several Liberian dollar banknotes for the customer.
Danh từ: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Liberia.
- (Đô la Liberia được sử dụng cho mọi giao dịch trong nước Liberia.)
- (Anh ấy đã đổi đô la Mỹ của mình sang đô la Liberia tại ngân hàng.)
"liberian dollar symbol": Ký hiệu của đô la Liberia, thường là L$ hoặc LD.
- The liberian dollar symbol is often written as L$. (Ký hiệu của đô la Liberia thường được viết là L$.)
"liberian dollar exchange rate": Tỷ giá hối đoái của đô la Liberia.
- The liberian dollar exchange rate against the US dollar fluctuates frequently. (Tỷ giá hối đoái của đô la Liberia so với đô la Mỹ thường xuyên biến động.)
Liberian (tính từ/danh từ): thuộc về Liberia; người Liberia.
- The Liberian economy relies heavily on the liberian dollar. (Nền kinh tế Liberia phụ thuộc nhiều vào đô la Liberia.)
Dollar (danh từ): đô la (đơn vị tiền tệ của nhiều quốc gia).
- Many countries use the dollar as their currency, such as the US dollar and the liberian dollar. (Nhiều quốc gia sử dụng đô la làm tiền tệ, như đô la Mỹ và đô la Liberia.)
- Đơn vị tiền tệ Liberia: Cách nói tương tự, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng dùng để chỉ cùng một khái niệm.
- Tiền Liberia: Cách gọi thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
"to issue liberian dollars": Phát hành đô la Liberia.
- The central bank of Liberia has the authority to issue liberian dollars. (Ngân hàng trung ương Liberia có thẩm quyền phát hành đô la Liberia.)
"to convert to liberian dollars": Đổi sang đô la Liberia.
- Tourists often need to convert their foreign currency to liberian dollars. (Du khách thường cần đổi ngoại tệ của họ sang đô la Liberia.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "liberian dollar". Tuy nhiên, có thể dùng trong các ngữ cảnh kinh tế: - "a liberian dollar's worth": Giá trị tương đương một đô la Liberia. - He bought goods worth a liberian dollar's worth of food. (Anh ấy đã mua hàng hóa trị giá một đô la Liberia tiền thực phẩm.)