liberty party
Định nghĩa
Danh từ: Đảng Tự do (tên gọi một đảng chính trị trong lịch sử Hoa Kỳ; được thành lập vào năm 1839 với mục đích phản đối chế độ nô lệ; sau đó sáp nhập với Đảng Đất Tự do vào năm 1848).
Ví dụ sử dụng
- (Đảng Tự do là một nhóm chính trị nhỏ nhưng có ảnh hưởng trong những năm 1840.)
- (Nhiều người theo chủ nghĩa bãi nô đã gia nhập Đảng Tự do để chống lại chế độ nô lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of the liberty party": là thành viên của Đảng Tự do.
- He proudly declared himself a member of the liberty party. (Ông ấy tự hào tuyên bố mình là thành viên của Đảng Tự do.)
"the decline of the liberty party": sự suy yếu của Đảng Tự do.
- The decline of the liberty party occurred after its merger with the Free Soil Party. (Sự suy yếu của Đảng Tự do xảy ra sau khi đảng này sáp nhập với Đảng Đất Tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Liberty (danh từ): sự tự do.
- They fought for liberty and justice. (Họ đấu tranh cho tự do và công lý.)
- Party (danh từ): đảng phái, nhóm chính trị.
- The political party held a convention. (Đảng chính trị đã tổ chức một đại hội.)
Từ đồng nghĩa
- Abolitionist party: đảng chủ trương bãi bỏ chế độ nô lệ (dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
- Anti-slavery party: đảng chống chế độ nô lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Merge into: sáp nhập vào.
- The liberty party merged into the Free Soil Party in 1848. (Đảng Tự do đã sáp nhập vào Đảng Đất Tự do vào năm 1848.)
Thành ngữ liên quan
- To take the liberty: tự ý làm điều gì (không liên quan trực tiếp đến "liberty party", nhưng có cùng gốc từ "liberty").
- I took the liberty of ordering dinner for everyone. (Tôi đã tự ý gọi bữa tối cho mọi người.)