liberty ship

liberty ship

A liberty ship sails across the calm ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu Liberty: "liberty ship" một loại tàu chở hàng chậm được đóng với số lượng lớn trong Thế chiến thứ hai (1939–1945). Tàu này được thiết kế để vận chuyển hàng hóa, khí quân nhu một cách nhanh chóng hiệu quả, góp phần quan trọng vào chiến thắng của phe Đồng minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Liberty Ship was a key factor in the Allied victory during World War II. (Tàu Liberty một yếu tố then chốt trong chiến thắng của phe Đồng minh trong Thế chiến thứ hai.)
    • Many Liberty ships were built in American shipyards during the 1940s. (Nhiều tàu Liberty đã được đóng tại các nhà máy đóng tàu của Mỹ vào những năm 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liberty ship" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử về ngành đóng tàu hậu cần quân sự.
    • The design of the Liberty ship allowed for mass production, reducing construction time. (Thiết kế của tàu Liberty cho phép sản xuất hàng loạt, giảm thời gian đóng tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberty: (danh từ) tự do; nhưng trong "liberty ship", từ này chỉ tên gọi riêng của loại tàu.
    • The word "liberty" in "liberty ship" symbolizes the freedom the ships helped protect. (Từ "liberty" trong "liberty ship" tượng trưng cho sự tự do những con tàu này giúp bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cargo ship: tàu chở hàng (nói chung).
  • Merchant vessel: tàu buôn (tàu thương mại).
Các cụm từ liên quan
  • Liberty ship program: chương trình đóng tàu Liberty.
    • The Liberty ship program was one of the largest shipbuilding efforts in history. (Chương trình đóng tàu Liberty một trong những nỗ lực đóng tàu lớn nhất trong lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "liberty ship". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hàng hải.