libidinal energy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năng lượng bản năng: Trong phân tâm học, "libidinal energy" chỉ năng lượng tâm lý do libido (bản năng sinh dục) sản sinh ra. Đây là nguồn năng lượng thúc đẩy các hành vi, ham muốn và xung động vô thức, đặc biệt liên quan đến tình dục và sự sống còn.
Ví dụ sử dụng
- (Freud tin rằng năng lượng bản năng là động lực thúc đẩy hành vi con người.)
- (Nhà trị liệu giải thích cách năng lượng bản năng có thể được thăng hoa thành các hoạt động sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sublimation of libidinal energy": Sự thăng hoa năng lượng bản năng, tức chuyển hóa năng lượng tình dục thành các hoạt động xã hội hoặc nghệ thuật.
- Art is often a result of the sublimation of libidinal energy. (Nghệ thuật thường là kết quả của sự thăng hoa năng lượng bản năng.)
"Libidinal energy investment": Sự đầu tư năng lượng bản năng vào một đối tượng hoặc hoạt động.
- The child's intense focus on a toy represents a libidinal energy investment. (Sự tập trung mãnh liệt của đứa trẻ vào một món đồ chơi đại diện cho sự đầu tư năng lượng bản năng.)
Biến thể và từ gần giống
Libido (danh từ): bản năng sinh dục, năng lượng tâm lý cơ bản trong phân tâm học.
- Libido is the source of libidinal energy. (Libido là nguồn gốc của năng lượng bản năng.)
Libidinal (tính từ): thuộc về bản năng sinh dục.
- Libidinal impulses can be suppressed or expressed. (Các xung động bản năng có thể bị kìm nén hoặc bộc lộ.)
Từ đồng nghĩa
- Psychic energy: năng lượng tâm lý (thuật ngữ chung hơn).
- Eros energy: năng lượng của bản năng sống (theo Freud, đối lập với Thanatos - bản năng chết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Channel libidinal energy into: hướng năng lượng bản năng vào (một hoạt động).
- She channels her libidinal energy into her work. (Cô ấy hướng năng lượng bản năng vào công việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Libidinal economy: nền kinh tế bản năng (khái niệm trong triết học và phân tâm học, chỉ sự phân bổ năng lượng tình dục trong xã hội).
- The concept of libidinal economy explores how desire shapes social structures. (Khái niệm nền kinh tế bản năng khám phá cách ham muốn định hình các cấu trúc xã hội.)