library catalog

library catalog

A librarian helps a student use the library catalog to find a book.

Định nghĩa

Danh từ: Danh mục thư việnmột bản liệt kê toàn bộ tài nguyên của một thư viện (sách, tạp chí, phim, bản nhạc, v.v.), thường được sắp xếp theo tác giả, tiêu đề, chủ đề hoặc từ khóa để người dùng dễ dàng tra cứu.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã tra danh mục thư viện để tìm một cuốn sách về lịch sử Việt Nam.)
  • (Danh mục thư viện hiện sẵn trực tuyến cho tất cả sinh viên.)
  • ( ấy đã sử dụng danh mục thư viện để kiểm tra xem tạp chí đó trong bộ sưu tập không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the library catalog": tra cứu danh mục thư viện.

    • Before borrowing, always consult the library catalog to see the availability. (Trước khi mượn, hãy luôn tra cứu danh mục thư viện để xem tình trạng sẵn có.)
  • "library catalog entry": mục từ trong danh mục thư viện.

    • Each library catalog entry includes the title, author, and call number. (Mỗi mục từ trong danh mục thư viện bao gồm tiêu đề, tác giả số phân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Online Public Access Catalog (OPAC) (danh từ): danh mục truy cập công cộng trực tuyếnphiên bản số hóa của danh mục thư viện.

    • The university's OPAC allows students to search the library catalog from anywhere. (OPAC của trường đại học cho phép sinh viên tra cứu danh mục thư viện từ bất kỳ đâu.)
  • Card catalog (dan từ): danh mục thẻphiên bản truyền thống dùng thẻ giấy trước khi danh mục điện tử.

    • Older libraries still have a card catalog in the reading room. (Các thư viện vẫn còn danh mục thẻ trong phòng đọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bibliographic database: cơ sở dữ liệu thư mụcthường dùng cho hệ thống lớn hơn, bao gồm nhiều thư viện.
  • Index: chỉ mụccó thể một phần của danh mục thư viện, liệt kê tài liệu theo chủ đề hoặc tên.
Các cụm từ liên quan
  • Library catalog system: hệ thống danh mục thư viện.

    • The new library catalog system allows users to reserve books online. (Hệ thống danh mục thư viện mới cho phép người dùng đặt trước sách trực tuyến.)
  • Library catalog search: tìm kiếm danh mục thư viện.

    • A quick library catalog search revealed three relevant titles. (Một tìm kiếm nhanh trong danh mục thư viện đã cho thấy ba tiêu đề liên quan.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in the catalog: trong danh mục (thường dùng để chỉ sách, tài liệu).
    • That rare manuscript is not yet in the library catalog. (Bản thảo quý hiếm đó chưa trong danh mục thư viện.)

Từ gần giống

Từ chứa "library catalog"