library program
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chương trình thư viện: "library program" là một chương trình máy tính được lưu trữ trong một thư viện chương trình (program library). Nó thường là một tập hợp các mã nguồn hoặc tệp thực thi có thể được tái sử dụng bởi nhiều ứng dụng khác nhau, giúp tiết kiệm thời gian và công sức phát triển phần mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà phát triển đã thêm một thuật toán sắp xếp từ một chương trình thư viện vào dự án của mình.)
- (Một chương trình thư viện có thể được nhập vào mã chính để thực hiện các tác vụ cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call a library program": gọi một chương trình thư viện (từ mã nguồn chính).
- The software calls a library program to handle graphics rendering. (Phần mềm gọi một chương trình thư viện để xử lý việc hiển thị đồ họa.)
"library program repository": kho lưu trữ các chương trình thư viện (ví dụ: npm, PyPI).
- The team downloaded a library program repository to manage dependencies. (Nhóm đã tải xuống một kho lưu trữ chương trình thư viện để quản lý các phụ thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Library module (danh từ): mô-đun thư viện (một đơn vị nhỏ hơn trong chương trình thư viện).
- Each library module contains a set of related functions. (Mỗi mô-đun thư viện chứa một tập hợp các hàm liên quan.)
Library function (danh từ): hàm thư viện (một chức năng cụ thể trong chương trình thư viện).
- The library function for file reading is widely used. (Hàm thư viện để đọc tệp được sử dụng rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Code library: thư viện mã (một tập hợp mã nguồn có thể tái sử dụng).
- Software library: thư viện phần mềm (tương tự nhưng nhấn mạnh khía cạnh phần mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To link a library program: liên kết một chương trình thư viện (với mã chính).
- The compiler links the library program during the build process. (Trình biên dịch liên kết chương trình thư viện trong quá trình xây dựng.)
To update a library program: cập nhật một chương trình thư viện.
- Developers often update a library program to fix bugs or add features. (Các nhà phát triển thường cập nhật một chương trình thư viện để sửa lỗi hoặc thêm tính năng.)
Thành ngữ liên quan
- "A library program in a program library": một chương trình thư viện trong một thư viện chương trình (cụm từ kỹ thuật nhấn mạnh vị trí lưu trữ).
- According to WordNet, a library program is a program in a program library. (Theo WordNet, một chương trình thư viện là một chương trình trong một thư viện chương trình.)