library routine
Định nghĩa
Danh từ: Thư viện chương trình con – Một chương trình con (routine) đã được gỡ lỗi và duy trì trong một thư viện chương trình (program library) để có thể tái sử dụng trong nhiều chương trình khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Lập trình viên đã sử dụng một thư viện chương trình con để sắp xếp dữ liệu thay vì viết một chương trình mới.)
- (Thư viện chương trình con này đã được kiểm tra và đáng tin cậy để xử lý đầu vào tệp tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call a library routine": gọi một thư viện chương trình con (trong lập trình).
- You can call the library routine directly from your main program. (Bạn có thể gọi thư viện chương trình con trực tiếp từ chương trình chính của mình.)
"to maintain a library routine": duy trì một thư viện chương trình con (cập nhật, sửa lỗi).
- The team maintains the library routine to ensure it works with new operating systems. (Nhóm duy trì thư viện chương trình con để đảm bảo nó hoạt động với các hệ điều hành mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Routine (danh từ): chương trình con, thủ tục.
- A routine is a set of instructions that performs a specific task. (Một chương trình con là một tập hợp các lệnh thực hiện một tác vụ cụ thể.)
- Library (danh từ): thư viện (tập hợp các chương trình con hoặc tài nguyên).
- The library contains many useful functions for developers. (Thư viện chứa nhiều hàm hữu ích cho các nhà phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-written routine: chương trình con được viết sẵn.
- Standard subroutine: chương trình con chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "library routine".
Thành ngữ liên quan
- "Routine as a library": (không phổ biến) ám chỉ một chương trình con phổ biến, được sử dụng rộng rãi.
- In software development, a good library routine saves time and reduces errors. (Trong phát triển phần mềm, một thư viện chương trình con tốt tiết kiệm thời gian và giảm lỗi.)