libre-service
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phương pháp người mua tự phục vụ: Một hệ thống bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trong đó khách hàng tự lựa chọn sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ mà không cần sự trợ giúp trực tiếp của nhân viên phục vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce supermarché fonctionne uniquement en libre-service. (Siêu thị này chỉ hoạt động theo phương thức tự phục vụ.)
- Le libre-service est très pratique pour les repas rapides. (Phương thức tự phục vụ rất tiện lợi cho các bữa ăn nhanh.)
- Nous avons installé une station de lavage en libre-service. (Chúng tôi đã lắp đặt một trạm rửa xe tự phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en libre-service": được sử dụng như một trạng ngữ để chỉ cách thức hoạt động.
- Les boissons sont disponibles en libre-service. (Các loại đồ uống có sẵn theo hình thức tự phục vụ.)
"point/rayon libre-service": chỉ khu vực cụ thể áp dụng phương thức này.
- Rendez-vous au rayon libre-service pour choisir vos légumes. (Hãy đến khu tự phục vụ để chọn rau của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-service (từ mượn tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp): có nghĩa tương tự, chỉ hình thức tự phục vụ.
Từ đồng nghĩa
- Système de libre-choix: hệ thống tự lựa chọn (ít phổ biến hơn).
- Autoservice (cũ): từ cũ có nghĩa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách ẩn dụ)
danh từ giống đực
- phương pháp người mua tự phục vụ