libyan desert

libyan desert

A camel caravan moves slowly across the Libyan desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sa mạc Libya: một phần phía đông bắc của Sa mạc Sahara, nằm trên lãnh thổ của Libya, Ai Cập Sudan. Đây một vùng sa mạc rộng lớn, khô cằn chủ yếu đồi cát, cao nguyên đá các ốc đảo.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Libya nổi tiếng với nhiệt độ khắc nghiệt những cồn cát rộng lớn.)
  • (Các nhà thám hiểm đã băng qua Sa mạc Libya để đến Thung lũng sông Nile.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to traverse the Libyan Desert": băng qua Sa mạc Libya (thường mang nghĩa thám hiểm hay di chuyển khó khăn).

    • The caravan traversed the Libyan Desert for weeks. (Đoàn lữ hành đã băng qua Sa mạc Libya trong nhiều tuần.)
  • "the Libyan Desert plateau": cao nguyên Sa mạc Libya (chỉ các vùng đất cao, bằng phẳng trong khu vực).

    • The Libyan Desert plateau is rich in ancient fossils. (Cao nguyên Sa mạc Libya giàu hóa thạch cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Libyan (tính từ): thuộc về Libya.
    • Libyan culture (văn hóa Libya)
  • Desert (danh từ): sa mạc.
    • The Sahara Desert (Sa mạc Sahara)
Từ đồng nghĩa
  • Sahara's northeastern section: phần đông bắc của Sahara.
  • Libyan Sahara: Sahara Libya (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ đặc biệt cho "Libyan Desert" đây tên địa danh. Tuy nhiên, trong văn cảnh, có thể dùng các cụm như:
    • "in the heart of the Libyan Desert": ở trung tâm Sa mạc Libya.
      • The oasis is located in the heart of the Libyan Desert. (Ốc đảo nằmtrung tâm Sa mạc Libya.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "Libyan Desert", nhưng có thể liên hệ đến các thành ngữ về sa mạc nói chung như:
    • "as dry as a desert": khô như sa mạc.
      • The land here is as dry as a desert. (Vùng đấtđây khô như sa mạc.)