libyan dinar

libyan dinar

The shopkeeper counts several Libyan dinar notes at the market.

Định nghĩa

Danh từ:
Đồng dinar Libya: "Libyan dinar" đơn vị tiền tệ cơ bản của Libya, được sử dụng chính thức tại quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Giá dầu thường được niêm yết bằng đồng dinar Libya.)
  • (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy đồng dinar Libya trước khi đi du lịch đến Tripoli.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Libyan dinar (LYD)": Ký hiệu quốc tế của đồng tiền này LYD, thường được dùng trong giao dịch tài chính.

    • The exchange rate between the US dollar and the Libyan dinar is volatile. (Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ đồng dinar Libya rất biến động.)
  • "to convert to Libyan dinar": chuyển đổi sang đồng dinar Libya.

    • Tourists must convert their currency to Libyan dinar for local purchases. (Du khách phải chuyển đổi tiền tệ của họ sang đồng dinar Libya để mua sắm địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Libyan (adj): thuộc về Libya.
    • The Libyan government issues the dinar. (Chính phủ Libya phát hành đồng dinar.)
  • Dinar (n): đơn vị tiền tệ được sử dụngnhiều quốc giaRập, như dinar Algeria, dinar Iraq.
    • The dinar is also used in other countries like Jordan and Kuwait. (Đồng dinar cũng được sử dụngcác quốc gia khác như Jordan Kuwait.)
Từ đồng nghĩa
  • LYD: tiền tệ quốc tế của đồng dinar Libya.
    • The abbreviation LYD stands for Libyan dinar. (Viết tắt LYD viết tắt của đồng dinar Libya.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "Libyan dinar", nhưng có thể dùng các động từ như:
    • to exchange for Libyan dinar: đổi lấy đồng dinar Libya.
      I need to exchange my euros for Libyan dinar. (Tôi cần đổi euro lấy đồng dinar Libya.)
    • to pay in Libyan dinar: thanh toán bằng đồng dinar Libya.
      The hotel accepts payments in Libyan dinar. (Khách sạn chấp nhận thanh toán bằng đồng dinar Libya.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Libyan dinar", nhưng có thể tham khảo:
    • "Dinar for dinar": một cách nói không chính thức, nghĩa "từng đồng một" (hiếm dùng).
      He counted the money dinar for dinar. (Anh ta đếm tiền từng đồng một.)