libyan islamic group

Định nghĩa

Danh từ: Nhóm Hồi giáo Libya
- Một tổ chức khủng bố Libya được thành lập vào năm 1995, liên kết với al-Qaeda. Nhóm này tìm cách cực đoan hóa chính phủ Libya từng âm mưu ám sát nhà lãnh đạo Muammar Gaddafi.

dụ sử dụng
  • (Nhóm Hồi giáo Libya chịu trách nhiệm cho một số vụ tấn công vào những năm 1990.)
  • (Chính quyền tin rằng Nhóm Hồi giáo Libya liên hệ với các mạng lưới cực đoan khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be linked to the Libyan Islamic Group": bị liên kết với Nhóm Hồi giáo Libya. (Một số nghi phạm bị bắt liên kết với Nhóm Hồi giáo Libya.)
  • "to operate under the banner of the Libyan Islamic Group": hoạt động dưới danh nghĩa của Nhóm Hồi giáo Libya. (Các tay súng tuyên bố họ hoạt động dưới danh nghĩa của Nhóm Hồi giáo Libya.)
Biến thể từ gần giống
  • Libyan Islamic Fighting Group (n): Nhóm Chiến đấu Hồi giáo Libya (một tên gọi khác của cùng tổ chức). (Nhóm Chiến đấu Hồi giáo Libya bị Liên Hợp Quốc xếp vào danh sách tổ chức khủng bố.)
  • al-Qaeda affiliate (n): chi nhánh của al-Qaeda (thường dùng để mô tả nhóm này). (Nhóm Hồi giáo Libya được coi một chi nhánh của al-Qaeda.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố.
  • Militant group: nhóm chiến binh (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Extremist faction: phe phái cực đoan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To break away from (v): tách ra khỏi (một tổ chức lớn hơn). (Nhóm này đã tách khỏi al-Qaeda trong những năm sau đó.)
  • To align with (v): liên kết với. (Nhóm Hồi giáo Libya đã liên kết với al-Qaeda trong những ngày đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • To fly under the radar: hoạt động một cách kín đáo, khó bị phát hiện. (Nhóm Hồi giáo Libya đã hoạt động kín đáo trong nhiều năm.)
  • To have ties to: mối quan hệ với (thường tiêu cực). (Nghi phạm mối quan hệ với Nhóm Hồi giáo Libya.)