libyan monetary unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Libya, dùng để chỉ các đơn vị đo lường giá trị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị tiền tệ của Libya là dinar, được chia nhỏ thành 1.000 dirham.)
- (Tỷ giá hối đoái của đơn vị tiền tệ Libya dao động dựa trên giá dầu toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Libyan monetary unit" thường được dùng trong các văn bản kinh tế, tài chính hoặc du lịch để chỉ chính xác đơn vị tiền tệ của Libya, phân biệt với các đơn vị tiền tệ khác.
- The Libyan monetary unit has undergone several revaluations since the 1970s. (Đơn vị tiền tệ Libya đã trải qua nhiều lần định giá lại kể từ thập niên 1970.)
Biến thể và từ gần giống
- Libyan dinar (danh từ): đồng dinar Libya, tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Libya.
- The Libyan dinar is the official currency used in Libya. (Đồng dinar Libya là loại tiền tệ chính thức được sử dụng tại Libya.)
- Monetary unit (danh từ): đơn vị tiền tệ nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Currency of Libya: tiền tệ của Libya.
- Libyan currency: tiền tệ Libya.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "libyan monetary unit".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "libyan monetary unit".