libéralisation

Học thuật
Thân thiện
libéralisation

La libéralisation des échanges permet aux produits de circuler plus librement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mở rộng tự do, sự tự do hóa: Quá trình giảm bớt hoặc loại bỏ các quy định, hạn chế hoặc sự kiểm soát của chính phủ đối với các hoạt động kinh tế, xã hội hoặc thương mại, nhằm tăng cường tự do cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La libéralisation du marché a stimulé la concurrence. (Việc tự do hóa thị trường đã kích thích cạnh tranh.)
    • La libéralisation des échanges commerciaux est un sujet complexe. (Sự tự do hóa thương mạimột chủ đề phức tạp.)
    • Ils discutent de la libéralisation des prix de l'énergie. (Họ đang thảo luận về việc tự do hóa giá năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "libéralisation économique": tự do hóa kinh tế.

    • La libéralisation économique a transformé le pays. (Tự do hóa kinh tế đã biến đổi đất nước.)
  • "libéralisation politique": tự do hóa chính trị.

    • La période a été marquée par une certaine libéralisation politique. (Giai đoạn này được đánh dấu bởi một sự tự do hóa chính trị nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Libéraliser (động từ): tự do hóa.

    • Le gouvernement a décidé de libéraliser ce secteur. (Chính phủ đã quyết định tự do hóa lĩnh vực này.)
  • Libéral (tính từ): tự do, phóng khoáng.

    • Une politique libérale. (Một chính sách tự do.)
  • Libéralisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa tự do.

    • Les principes du libéralisme. (Các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Déréglementation: sự bãi bỏ quy định, phi điều tiết.
  • Ouverture: sự mở cửa.
Từ trái nghĩa
  • Contrôle: sự kiểm soát.
  • Réglementation: sự quy định, điều tiết.
  • Protectionnisme: chủ nghĩa bảo hộ.
libéralisation

La libéralisation des échanges permet aux produits de circuler plus librement.

danh từ giống cái
  1. sự mở rộng tự do