license fee

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phí cấp phép: "license fee" một khoản phí được trả cho chính phủ hoặc cơ quan thẩm quyền để được quyền hợp pháp thực hiện một hoạt động nào đó ( dụ: bán rượu, hành nghề y, lái xe, hoặc sử dụng bản quyền).
dụ sử dụng
  • (Chủ nhà hàng phải trả phí cấp phép để bán rượu.)
  • (Các bác sĩ cần gia hạn phí cấp phép hàng năm để tiếp tục hành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay a license fee": trả phí cấp phép.
    • Businesses are required to pay a license fee before opening. (Các doanh nghiệp bắt buộc phải trả phí cấp phép trước khi khai trương.)
  • "annual license fee": phí cấp phép hàng năm.
    • The annual license fee for a driver's license is quite affordable. (Phí cấp phép hàng năm cho bằng lái xe khá phải chăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Licensing fee (cụm danh từ): phí cấp phép (thường dùng thay thế cho "license fee").
    • The software company charges a licensing fee for each user. (Công ty phần mềm tính phí cấp phép cho mỗi người dùng.)
  • License (danh từ): giấy phép.
    • He applied for a business license. (Anh ấy đã nộp đơn xin giấy phép kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Permit fee: phí giấy phép (thường nhấn mạnh vào quyền được phép làm gì đó).
  • Registration fee: phí đăng ký (dùng trong các ngữ cảnh như đăng ký xe, đăng ký kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay off: trả hết (một khoản phí).
    • He had to pay off the license fee before starting his business. (Anh ấy phải trả hết phí cấp phép trước khi bắt đầu kinh doanh.)
  • Apply for: xin (giấy phép).
    • She applied for a license fee waiver due to financial hardship. ( ấy xin miễn phí cấp phép khó khăn tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Cost of doing business: chi phí kinh doanh (ám chỉ các khoản phí như license fee một phần tất yếu).
    • Paying the license fee is just the cost of doing business. (Trả phí cấp phép chỉ chi phí kinh doanh thôi.)
license fee
A business owner pays the license fee at the city hall counter.