licensed

licensed

A licensed pharmacist fills a prescription at the pharmacy counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cấp phép, giấy phép: "licensed" mô tả một người, tổ chức hoặc hoạt động đã chính thức được cơ quan thẩm quyền cho phép thực hiện một hành động cụ thể (thường kinh doanh, hành nghề, hoặc sử dụng tài sản trí tuệ).
    • Hợp pháp, được chính thức phê duyệt: "licensed" cũng có nghĩa một thứ đó đã được kiểm tra chấp thuận theo quy định pháp luật.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một dược sĩ được cấp phép.)
  • (Nhà hàng được cấp phép bán rượu.)
  • (Chỉ những tài xế giấy phép mới được vận hành phương tiện này.)
  • (Phần mềm này sản phẩm được cấp phép, không phải bản sao lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be licensed for something": được cấp phép cho một mục đích cụ thể.
    • The venue is licensed for weddings and private events. (Địa điểm được cấp phép tổ chức đám cưới sự kiện riêng tư.)
  • "licensed to do something": giấy phép để làm một việc đó.
    • She is licensed to practice law in this state. ( ấy giấy phép hành nghề luật sư tại tiểu bang này.)
Biến thể từ gần giống
  • License (danh từ): giấy phép, chứng chỉ.
    • You need a license to drive a car. (Bạn cần giấy phép để lái xe ô tô.)
  • Licensee (danh từ): người được cấp phép.
    • The licensee is responsible for following the rules. (Người được cấp phép trách nhiệm tuân thủ các quy tắc.)
  • Unlicensed (tính từ): không giấy phép, trái phép.
    • An unlicensed vendor was selling goods on the street. (Một người bán hàng rong không giấy phép đang bán hàng trên phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Authorized: được ủy quyền, được cho phép.
  • Approved: được chấp thuận, được phê duyệt.
  • Accredited: được công nhận, được kiểm định (thường dùng cho tổ chức giáo dục hoặc cơ sở y tế).
  • Certified: được chứng nhận (thường dùng cho kỹ năng hoặc sản phẩm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • License out: cấp phép cho bên thứ ba sử dụng (thường tài sản trí tuệ).
    • The company licensed out its technology to a foreign partner. (Công ty đã cấp phép công nghệ của mình cho một đối tác nước ngoài.)
  • License in: nhận giấy phép từ bên thứ ba.
    • They licensed in the patent from a research institute. (Họ đã nhận giấy phép sáng chế từ một viện nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
  • Licensed to kill: được cấp phép giết người (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc điện ảnh, ám chỉ điệp viên James Bond).
    • He joked that as a security guard, he felt like he was licensed to kill. (Anh ấy nói đùa rằng với tư cách nhân viên bảo vệ, anh ta cảm thấy như mình được cấp phép giết người.)
  • Under license: dưới sự cấp phép (hợp pháp).
    • This product is manufactured under license from the original designer. (Sản phẩm này được sản xuất dưới sự cấp phép từ nhà thiết kế ban đầu.)