licentiate

/lai'senʃiit/
Học thuật
Thân thiện
licentiate

A university graduate receives her licentiate diploma at a ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cử nhân: Một học vị hoặc chứng chỉ được cấp bởi một trường đại học, đặc biệtmột số nước châu Âu, cho thấy người đó đã hoàn thành một khóa học nhất định được phép hành nghề hoặc tiếp tục học lên cao hơn.
    • Người được cấp phép: Một người đã nhận được giấy phép hoặc sự cho phép chính thức từ một cơ quan thẩm quyền để thực hiện một nghề nghiệp hoặc hoạt động cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He became a licentiate in law after three years of study. (Anh ấy trở thành cử nhân luật sau ba năm học tập.)
    • The medical board granted her the title of licentiate, allowing her to practice. (Hội đồng y khoa cấp cho danh hiệu người hành nghề chứng chỉ, cho phép thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Licentiate degree": Học vị cử nhân (một loại bằng cấp cụ thể).

    • She is pursuing a licentiate degree in theology. ( ấy đang theo đuổi học vị cử nhân thần học.)
  • "Licentiate of the Royal College of Physicians": Danh hiệu Cử nhân của Trường Đại học Bác sĩ Hoàng gia (một danh hiệu chuyên môn cụ thể).

    • He added "LRCP" after his name upon becoming a licentiate. (Ông ấy thêm "LRCP" sau tên mình khi trở thành một cử nhân của trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Licence/License (n): Giấy phép, bằng cấp.

    • You need a driving licence to operate a vehicle. (Bạn cần bằng lái xe để điều khiển phương tiện.)
  • Licentiate's degree (n): Bằng cử nhân (một biến thể cụ thể của "licentiate degree").

Từ đồng nghĩa
  • Graduate: Tốt nghiệp, cử nhân (nghĩa rộng).
  • Certificant: Người được cấp chứng chỉ.
  • Diploma holder: Người bằng tốt nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "licentiate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "licentiate")

licentiate

A university graduate receives her licentiate diploma at a ceremony.

danh từ
  1. cử nhân

Từ chứa "licentiate"