licentiously

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dâm đãng, phóng túng, vô độ về mặt đạo đức, đặc biệt trong hành vi tình dục. "Licentiously" mô tả hành động hoặc thái độ thiếu kiềm chế, bất chấp các chuẩn mực xã hội.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết mô tả cách người quý tộc sống một cách dâm đãng, phớt lờ mọi quy tắc đạo đức.)
  • ( ấy bị chỉ trích cư xử một cách phóng túng tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act licentiously": hành động một cách vô độ, không kiềm chế.

    • The king was known to act licentiously, indulging in every pleasure. (Nhà vua nổi tiếng hành động một cách vô độ, đắm chìm trong mọi thú vui.)
  • "to live licentiously": sống một cách buông thả, không tuân thủ đạo đức.

    • After inheriting the fortune, he began to live licentiously. (Sau khi thừa kế tài sản, anh ta bắt đầu sống một cách buông thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Licentious (tính từ): dâm đãng, phóng túng.

    • His licentious behavior shocked the community. (Hành vi dâm đãng của anh ta gây sốc cho cộng đồng.)
  • Licentiousness (danh từ): sự dâm đãng, sự phóng túng.

    • The licentiousness of the era was criticized by moralists. (Sự dâm đãng của thời đại bị các nhà đạo đức chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Promiscuously: một cách bừa bãi, lăng nhăng (thường chỉ quan hệ tình dục không chọn lọc).
  • Wantonly: một cách trác táng, vô độ (nhấn mạnh sự thiếu kiềm chế).
  • Debauchedly: một cách trụy lạc, đồi bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live it up: sống buông thả, hưởng thụ quá độ (gần nghĩa, nhưng không mang sắc thái tình dục mạnh).
    • He's been living it up since he got the promotion. (Anh ta đã sống buông thả kể từ khi được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • Let one's hair down: thư giãn, buông thả (nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn, không chỉ tình dục).
    • She decided to let her hair down at the weekend party. ( ấy quyết định buông thả tại bữa tiệc cuối tuần.)