lichenales

lichenales

A student examines a lichenales specimen under a magnifying glass.

Định nghĩa

Lichenales một danh từ (số nhiều) trong phân loại học, dùng để chỉ một bộ (order) hoặc nhóm phân loại được sử dụng đặc biệt trong các hệ thống phân loại để xếp các sinh vật ngày nay được xếp vào ngành Lichenes (địa y).

  • Phân loại học: Trong quá khứ, được dùng như một đơn vị phân loại để nhóm các loại địa y lại với nhau, nhưng hiện tại không còn được công nhận trong các hệ thống phân loại hiện đại ( dụ: hệ thống APG hoặc các nghiên cứu phát sinh loài).
dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "lichenales" thường được sử dụng trong các phân loại thực vật học để nhóm tất cả các loại nấm tạo địa y lại với nhau.)
  • (Các nhà phân loại học hiện đại không còn công nhận lichenales một hạng mục phân loại hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formerly classified under lichenales": trước đây được phân loại dưới bộ lichenales.
    • Many species of Cladonia were formerly classified under lichenales. (Nhiều loài trong chi Cladonia trước đây được phân loại dưới bộ lichenales.)
Biến thể từ gần giống
  • Lichen (danh từ): địa y, sinh vật cộng sinh giữa nấm tảo.
    • Lichens are often found on tree bark. (Địa y thường được tìm thấy trên vỏ cây.)
  • Lichenology (danh từ): địa y học, ngành nghiên cứu về địa y.
    • She specialized in lichenology during her doctoral studies. ( ấy chuyên về địa y học trong quá trình nghiên cứu tiến sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Order Lichenales (): bộ Địa y (thuật ngữ cổ, ít dùng trong phân loại hiện đại).
  • Lichen group (nhóm địa y): cách gọi chung, không chính thức.
Các cụm từ liên quan
  • Lichen-forming fungi: nấm tạo địa y.
    • Lichenales is an outdated term for lichen-forming fungi. (Lichenales một thuật ngữ lỗi thời để chỉ nấm tạo địa y.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến lichenales đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "lichenales"