lichenise
/'laikənaiz/ Cách viết khác : (lichenize) /'laikənaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ địa y lên: Hành động bao phủ một bề mặt nào đó bằng địa y, hoặc khiến cho một bề mặt trở nên được bao phủ bởi địa y. Địa y là một dạng sinh vật cộng sinh giữa nấm và tảo hoặc vi khuẩn lam.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The humid climate and slow growth of the trees allowed moss to lichenise the ancient stone walls. (Khí hậu ẩm ướt và sự phát triển chậm của cây cối đã cho phép rêu phủ địa y lên những bức tường đá cổ.)
- Over centuries, the process of weathering will lichenise the surface of the granite. (Qua nhiều thế kỷ, quá trình phong hóa sẽ phủ địa y lên bề mặt của khối đá granit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh sinh học/ sinh thái học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học để mô tả quá trình một bề mặt trở thành nơi cư trú và phát triển của địa y.
- Researchers observed how quickly different substrates lichenise under controlled conditions. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát tốc độ phủ địa y lên các chất nền khác nhau trong điều kiện được kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Lichenization (danh từ): Sự phủ địa y, quá trình hình thành hoặc phát triển của địa y trên một bề mặt.
- The lichenization of the rock face is a slow but continuous process. (Sự phủ địa y lên mặt đá là một quá trình chậm nhưng liên tục.)
- Lichenised (tính từ): Đã được phủ địa y, có địa y mọc trên bề mặt.
- The lichenised bark of the old oak tree was a sign of clean air. (Vỏ cây sồi già đã được phủ địa y là dấu hiệu của không khí trong lành.)
Từ đồng nghĩa
- Cover with lichen: Phủ bằng địa y.
- Become overgrown with lichen: Trở nên phủ đầy địa y.
Lưu ý
- Từ này có cách viết khác là lichenize, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai dạng "lichenise" (thường dùng trong tiếng Anh Anh) và "lichenize" đều có cùng một nghĩa và cách sử dụng.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, sinh thái học, địa chất học hoặc văn bản mô tả tự nhiên.
ngoại động từ
- phủ địa y lên