lichénification
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự liken hóa: Hiện tượng da trở nên dày, cứng và có các nếp da sâu, giống như vỏ cây, thường là kết quả của việc gãi hoặc cọ xát lặp đi lặp lại trên một vùng da bị ngứa mãn tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lichénification est un signe clinique fréquent dans l'eczéma chronique. (Sự liken hóa là một dấu hiệu lâm sàng thường gặp trong bệnh chàm mãn tính.)
- Le grattage intense peut conduire à une lichénification de la peau. (Việc gãi mạnh có thể dẫn đến sự liken hóa của da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lichénification de la peau": sự liken hóa của da.
- Le médecin a diagnostiqué une lichénification de la peau due à un prurit persistant. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự liken hóa của da do ngứa dai dẳng.)
"lichenification" (dạng tiếng Anh, thường được sử dụng trong các tài liệu y khoa quốc tế): Đây là thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh, được dùng phổ biến trong các văn bản chuyên môn.
Biến thể và từ gần giống
Lichénié, e (adj): (thuộc về) liken, có đặc điểm của liken.
- Une plaque lichéniée. (Một mảng da bị liken hóa.)
Lichen (danh từ giống đực): (Thực vật học) Địa y; (Y học) Chỉ một nhóm bệnh da có tổn thương sần, dày da.
- Le lichen plan est une maladie dermatologique. (Bệnh liken phẳng là một bệnh da liễu.)
Từ đồng nghĩa
- Épaississement lichénoïde de la peau: Sự dày da dạng liken (cụm từ mô tả trong y học).
- Hyperkératose avec accentuation des plis cutanés: Tăng sừng hóa với sự gia tăng các nếp da (mô tả tổn thương).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Lichénification" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực da liễu. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "leikhēn" (nghĩa là "địa y" hoặc "một loại tổn thương da") và hậu tố Latinh "-fication" (chỉ quá trình tạo thành).
danh từ giống cái
- (y học) sự liken hóa