licitly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hợp pháp, hợp lệ, được phép theo quy định của pháp luật hoặc chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Hợp đồng đã được ký kết một cách hợp pháp bởi cả hai bên.)
- (Cô ấy kiếm tiền một cách hợp pháp thông qua công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"licitly obtained": thu được một cách hợp pháp.
- All evidence must be licitly obtained to be admissible in court. (Mọi bằng chứng phải được thu thập hợp pháp mới được chấp nhận tại tòa.)
"act licitly": hành động hợp pháp.
- Businesses must ensure they act licitly to avoid fines. (Các doanh nghiệp phải đảm bảo hành động hợp pháp để tránh bị phạt.)
Biến thể và từ gần giống
Licit (tính từ): hợp pháp, hợp lệ.
- This is a licit transaction. (Đây là một giao dịch hợp pháp.)
Illicitly (trạng từ, trái nghĩa): một cách bất hợp pháp.
- He sold goods illicitly on the black market. (Anh ta bán hàng hóa bất hợp pháp trên chợ đen.)
Từ đồng nghĩa
- Legally: hợp pháp, theo luật.
- Lawfully: hợp pháp, tuân thủ pháp luật.
- Permissibly: được phép, có thể chấp nhận.
Cụm từ liên quan
- By licit means: bằng các phương tiện hợp pháp.
- The company expanded by licit means only. (Công ty chỉ mở rộng bằng các phương tiện hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Within the bounds of the law: trong khuôn khổ pháp luật.
- He operated his business licitly, always within the bounds of the law. (Anh ấy điều hành doanh nghiệp của mình một cách hợp pháp, luôn trong khuôn khổ pháp luật.)