licorice fern

licorice fern

A hiker examines a licorice fern growing on a mossy tree trunk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dương xỉ cam thảo: "licorice fern" một loại dương xỉ thân rễ (rootstock) mang vị ngọt nhẹ, tương tự như vị cam thảo (licorice). Loại cây này thường mọc trên các thân cây hoặc đá ẩm ướt trong rừng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The licorice fern is often found growing on mossy tree trunks in the Pacific Northwest. (Cây dương xỉ cam thảo thường được tìm thấy mọc trên thân cây rêu phongvùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
    • The root of the licorice fern has a sweet taste, which is why it is used in traditional herbal remedies. (Rễ của cây dương xỉ cam thảo vị ngọt, đó lý do được sử dụng trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chew on licorice fern": nhai rễ cây dương xỉ cam thảo.
    • Indigenous people would often chew on licorice fern for its sweet flavor. (Người bản địa thường nhai rễ cây dương xỉ cam thảo để vị ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Licorice (n): cam thảo (loại cây hoặc kẹo vị ngọt đặc trưng).
  • Fern (n): cây dương xỉ (một loại thực vật không hoa, thường xẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Sweet fern: dương xỉ ngọt (một tên gọi khác, nhưng không phổ biến bằng "licorice fern").
  • Polypodium glycyrrhiza: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho "licorice fern", đây danh từ chỉ một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "licorice fern".