lido deck
Định nghĩa
Danh từ: Boong lido (hoặc boong tắm nắng): Một boong tàu hoặc khu vực ngoài trời trên tàu thủy, thường bao gồm một bể bơi và các tiện nghi giải trí như ghế tắm nắng, quầy bar hoặc khu vực thể thao. Từ này đặc biệt phổ biến trong ngành du thuyền và tàu biển.
Ví dụ sử dụng
- (Boong lido của con tàu đông đúc hành khách đang tận hưởng thời tiết nắng đẹp.)
- (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều nằm dài bên bể bơi trên boong lido.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lido deck party": bữa tiệc trên boong lido, thường có nhạc, đồ uống và các hoạt động giải trí.
- The cruise organized a lido deck party with live music and dancing. (Chuyến du thuyền đã tổ chức một bữa tiệc trên boong lido với nhạc sống và khiêu vũ.)
"lido deck area": khu vực boong lido, bao gồm toàn bộ không gian mở và các tiện ích liên quan.
- The lido deck area features a large swimming pool, hot tubs, and sun loungers. (Khu vực boong lido có bể bơi lớn, bể sục và ghế tắm nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lido (danh từ): bãi tắm công cộng hoặc khu vực bơi lội ngoài trời, thường gắn với bờ biển hoặc hồ.
- We visited the lido near the beach for a swim. (Chúng tôi đã ghé thăm bãi tắm gần bờ biển để bơi.)
- Deck (danh từ): boong tàu, sàn tàu.
- The upper deck offers a great view of the ocean. (Boong trên mang đến tầm nhìn tuyệt vời ra đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Sun deck: boong tắm nắng (nhấn mạnh vào việc phơi nắng hơn là bơi lội).
- Pool deck: boong bể bơi (tập trung vào bể bơi).
- Outdoor recreation deck: boong giải trí ngoài trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lounge on: nằm dài trên (ghế, boong).
- Passengers lounged on the lido deck all afternoon. (Hành khách nằm dài trên boong lido suốt cả buổi chiều.)
- Set up on: thiết lập trên (boong lido).
- They set up a buffet on the lido deck for lunch. (Họ đã thiết lập một bữa tiệc tự chọn trên boong lido cho bữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
- "All hands on deck": tất cả mọi người tham gia (thường dùng trong ngữ cảnh tàu thuyền, nhưng có thể mở rộng ra các tình huống cần nỗ lực tập thể).
- With the storm approaching, it was all hands on deck, including the lido deck crew. (Khi cơn bão đến gần, tất cả mọi người đều phải tham gia, bao gồm cả đội ngũ boong lido.)