lie around
Định nghĩa
- Cụm động từ (Phrasal Verb):
- Nằm dài, lười biếng, không làm gì: "lie around" mô tả hành động nằm hoặc ngồi một cách nhàn rỗi, không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào, thường mang nghĩa tiêu cực về sự lười biếng.
- Vất vưởng, nằm bừa bãi: Chỉ việc đồ vật hoặc người ở một nơi nào đó một cách lộn xộn, không có trật tự hoặc mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (lười biếng):
- She did all the work while he lay around. (Cô ấy làm hết mọi việc trong khi anh ta nằm dài không làm gì.)
- Stop lying around and help me clean the house! (Đừng có nằm dài nữa, hãy giúp tôi dọn nhà đi!)
Nghĩa 2 (vất vưởng, bừa bãi):
- Old magazines are lying around the living room. (Những tạp chí cũ nằm vương vãi khắp phòng khách.)
- Don't leave your toys lying around; put them away. (Đừng để đồ chơi của con nằm bừa bãi; hãy cất chúng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lie around doing nothing": nhấn mạnh sự lười biếng hoàn toàn.
- He spent the whole weekend lying around doing nothing. (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để nằm dài không làm gì cả.)
"to lie around the house": chỉ việc ở nhà một cách nhàn rỗi.
- I don't like to lie around the house; I prefer to go out. (Tôi không thích nằm dài ở nhà; tôi thích ra ngoài hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lounge around (cụm động từ): thư giãn, nằm dài (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- They lounged around the pool all afternoon. (Họ nằm dài bên hồ bơi cả buổi chiều.)
- Laze around (cụm động từ): lười biếng, không làm gì.
- We lazed around on the beach. (Chúng tôi nằm dài trên bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
- Idle: nhàn rỗi, không hoạt động.
- Loll: nằm dài, ngả người.
- Sprawl: nằm dài, duỗi người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lie down: nằm xuống (để nghỉ ngơi).
- I need to lie down for a while. (Tôi cần nằm xuống một lúc.)
- Lie about: nằm vương vãi, bừa bãi (tương tự "lie around").
- Papers were lying about on the desk. (Giấy tờ nằm vương vãi trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Let sleeping dogs lie: đừng khơi lại chuyện cũ.
- I know you're angry, but it's better to let sleeping dogs lie. (Tôi biết bạn giận, nhưng tốt hơn là đừng khơi lại chuyện cũ.)