lie dormant

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nằm im, không hoạt động: "lie dormant" mô tả trạng thái của một sự vật, hiện tượng, hoặc con ngườitrong tình trạng tạm thời không hoạt động, không phát triển, hoặc không được chú ý, giống như đang ngủ. thường được dùng để nói về các khả năng, ý tưởng, cảm xúc, hoặc các quá trình tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Tài năng hội họa của ông ấy đã nằm im trong nhiều năm cho đến khi ông nghỉ hưu.)
  • (Ngọn núi lửa đã nằm im trong nhiều thế kỷ, nhưng các nhà khoa học cảnh báo có thể phun trào trở lại.)
  • (Hạt giống nằm im trong đất suốt mùa đông, chờ mùa xuân để nảy mầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie dormant" thường được dùng với chủ ngữ các khái niệm trừu tượng (như năng lượng, tiềm năng) hoặc các thực thể tự nhiên (như núi lửa, hạt giống).
    • The virus can lie dormant in the body for years before causing symptoms. (Virus có thể nằm im trong cơ thể nhiều năm trước khi gây ra triệu chứng.)
  • Trong văn viết trang trọng, cụm từ này nhấn mạnh sự tạm thời khả năng tái hoạt động.
    • The project lay dormant due to lack of funding, but it was revived last month. (Dự án nằm im thiếu kinh phí, nhưng đã được hồi sinh vào tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormant (tính từ): không hoạt động, ngủ đông.
    • The animal is in a dormant state during winter. (Con vậttrạng thái ngủ đông trong suốt mùa đông.)
  • Dormancy (danh từ): trạng thái không hoạt động.
    • The dormancy of the volcano is a concern for nearby residents. (Trạng thái không hoạt động của núi lửa một mối lo cho cư dân gần đó.)
  • Lying dormant (hiện tại phân từ): đang trong trạng thái nằm im.
    • The seeds are lying dormant in the cold earth. (Hạt giống đang nằm im trong lòng đất lạnh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Lay inactive: nằm không hoạt động.
    • The machinery has lain inactive for months. (Máy móc đã nằm không hoạt động trong nhiều tháng.)
  • Be in abeyance: ở trạng thái tạm ngừng.
    • The legal case is in abeyance pending new evidence. (Vụ kiện đangtrạng thái tạm ngừng chờ bằng chứng mới.)
  • Slumber: ngủ (nghĩa bóng).
    • The city's cultural scene slumbered for decades. (Bối cảnh văn hóa của thành phố đã ngủ yên trong nhiều thập kỷ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie low: ẩn náu, không hoạt động để tránh sự chú ý.
    • After the scandal, the politician decided to lie low for a while. (Sau vụ bê bối, chính trị gia quyết định ẩn náu một thời gian.)
  • Sit idle: ngồi không, không được sử dụng.
    • The factory sat idle during the strike. (Nhà máy ngồi không trong suốt cuộc đình công.)
Thành ngữ liên quan
  • Let sleeping dogs lie: đừng động đến chuyện , đừng khơi lại vấn đề.
    • It's better to let sleeping dogs lie and not ask about that old argument. (Tốt hơn đừng động đến chuyện không hỏi về cuộc tranh cãi đó.)
  • Bide one's time: chờ thời cơ.
    • The young athlete bided his time, training in secret while his skills lay dormant. (Vận động viên trẻ chờ thời cơ, tập luyện bí mật trong khi kỹ năng của anh ấy nằm im.)