lie down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Nằm xuống, đặc biệt để nghỉ ngơi hoặc thư giãn. "Lie down" chỉ hành động thay đổi tư thế từ đứng hoặc ngồi sang tư thế nằm, thường trên giường, ghế dài, hoặc mặt phẳng.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần nằm xuống một lát sau khi làm việc.)
  • (Bác sĩ bảo anh ấy nằm xuống thư giãn.)
  • ( ấy cảm thấy chóng mặt phải nằm xuống ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lie down on the job": Không làm việc chăm chỉ, lười biếng (nghĩa bóng).
    • He was fired for lying down on the job. (Anh ấy bị sa thải lười biếng trong công việc.)
  • "lie down and die": Bỏ cuộc, đầu hàng, không cố gắng nữa.
    • Don't just lie down and die; keep fighting for your dreams! (Đừng bỏ cuộc; hãy tiếp tục chiến đấu cho ước mơ của bạn!)
Biến thể từ gần giống
  • Lie (động từ): Nằm (dạng cơ bản). "Lie down" một cụm từ, không phải biến thể của "lie" (nói dối).
  • Lay down: Đặt xuống, để xuống (khác nghĩa, cần phân biệt). "Lay down" ngoại động từ, cần tân ngữ.
    • Please lay down the book on the table. (Làm ơn đặt cuốn sách xuống bàn.)
  • Recline (động từ): Ngả người, dựa lưng (thường dùng cho ghế có thể ngả).
    • He reclined in his chair to take a nap. (Anh ấy ngả ghế để chợp mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stretch out: Duỗi người ra, nằm dài ra.
    • After the long hike, she stretched out on the grass. (Sau chuyến đi bộ dài, ấy nằm dài trên cỏ.)
  • Take a nap: Ngủ một giấc ngắn (hành động nằm xuống để ngủ).
    • I'm going to take a nap in the afternoon. (Tôi sẽ ngủ trưa một lát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie around: Nằm lười biếng, không làm gì.
    • On weekends, he just lies around the house. (Vào cuối tuần, anh ấy chỉ nằm lười trong nhà.)
  • Lie in: Nằm nướng, nằm trên giường muộn hơn bình thường.
    • She likes to lie in on Sunday mornings. ( ấy thích nằm nướng vào sáng Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • Let sleeping dogs lie: Đừng khơi lại chuyện , đừng gây rắc rối.
    • Even though he was angry, he decided to let sleeping dogs lie. ( tức giận, anh ấy quyết định không khơi lại chuyện .)
  • Lie low: Ẩn náu, tránh sự chú ý.
    • The criminal had to lie low for a few months. (Tên tội phạm phải ẩn náu vài tháng.)