lie in wait
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Nấp phục kích, rình rập để tấn công: "lie in wait" mô tả hành động ẩn nấp và chờ đợi để tấn công ai đó hoặc cái gì đó, thường mang tính bất ngờ và nguy hiểm. Nghĩa bóng có thể dùng để chỉ việc chờ đợi một cơ hội hoặc một tình huống bất lợi xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Con hổ đang nấp phục kích con mồi gần hố nước.)
- (Bọn trộm đã rình rập chiếc xe tải bọc thép suốt nhiều giờ đồng hồ.)
- (Nguy hiểm đang rình rập bất kỳ ai mạo hiểm vào mỏ bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To lie in wait for someone/something": rình rập ai đó hoặc cái gì đó một cách có chủ ý.
- The paparazzi were lying in wait for the celebrity outside the hotel. (Các tay săn ảnh đã rình rập người nổi tiếng bên ngoài khách sạn.)
- Nghĩa bóng (ẩn dụ): dùng để chỉ một điều gì đó tiềm ẩn, sẵn sàng xảy ra.
- Unexpected challenges lie in wait for every new business. (Những thách thức bất ngờ luôn rình rập mọi doanh nghiệp mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Lurking (adj): ẩn nấp, rình mò (thường mang nghĩa đe dọa).
- A lurking danger was present in the dark forest. (Một mối nguy hiểm rình rập đang hiện diện trong khu rừng tối.)
- Ambush (n/v): phục kích (hành động tấn công bất ngờ từ nơi ẩn nấp).
- The soldiers set up an ambush along the trail. (Những người lính đã thiết lập một cuộc phục kích dọc theo con đường mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Lurk: nấp, rình (thường dùng cho người hoặc động vật).
- A predator lurks in the shadows. (Một kẻ săn mồi đang nấp trong bóng tối.)
- Wait in ambush: chờ phục kích (mang tính kế hoạch chiến thuật).
- The rebels waited in ambush for the convoy. (Quân nổi dậy chờ phục kích đoàn xe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lie low: ẩn mình, không hoạt động (để tránh bị chú ý).
- After the robbery, the gang decided to lie low for a while. (Sau vụ cướp, băng đảng quyết định ẩn mình một thời gian.)
- Wait out: chờ đợi cho đến khi kết thúc (thường là thời tiết hoặc tình huống khó khăn).
- They waited out the storm in a cave. (Họ chờ cơn bão qua trong một hang động.)
Thành ngữ liên quan
- Lurking in the shadows: ẩn nấp trong bóng tối (thường chỉ sự nguy hiểm tiềm ẩn).
- Corruption is always lurking in the shadows of power. (Tham nhũng luôn ẩn nấp trong bóng tối của quyền lực.)
- A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (chỉ kẻ nguy hiểm giả vờ vô hại, thường "lie in wait" để lừa dối).
- He seemed friendly, but he was a wolf in sheep's clothing, lying in wait to betray us. (Anh ta có vẻ thân thiện, nhưng là sói đội lốt cừu, rình rập để phản bội chúng tôi.)