lie in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): 1. Nằm dậy muộn, ngủ nướng: "lie in" chỉ hành động nằm trên giường lâu hơn bình thường vào buổi sáng, thường là để thư giãn hoặc ngủ thêm. 2. Nằm chờ sinh (phụ nữ): Trong y học cổ, "lie in" có nghĩa là phụ nữ nằm chờ sinh con hoặc ở cữ sau khi sinh. 3. Bắt nguồn từ, nằm ở: "lie in" còn có nghĩa là nguyên nhân hoặc bản chất của một vấn đề nằm ở một yếu tố nào đó (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (ngủ nướng):
- I like to lie in on Sundays. (Tôi thích ngủ nướng vào các ngày Chủ nhật.)
- She decided to lie in after a long week of work. (Cô ấy quyết định nằm dậy muộn sau một tuần làm việc dài.)
Nghĩa 2 (nằm chờ sinh):
- The woman was lying in for three days before giving birth. (Người phụ nữ đã nằm chờ sinh trong ba ngày trước khi hạ sinh.)
Nghĩa 3 (bắt nguồn từ):
- The problem lies in the lack of communication. (Vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp.)
- His success lies in his hard work. (Thành công của anh ấy bắt nguồn từ sự chăm chỉ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a lie-in" (danh từ hóa): chỉ khoảng thời gian ngủ nướng.
- I had a nice lie-in this morning. (Sáng nay tôi đã có một giấc ngủ nướng thoải mái.)
- "to lie in state": dành cho thi hài người nổi tiếng được đặt trong quan tài để công chúng đến viếng.
- The president's body lay in state in the parliament building. (Thi hài của tổng thống được đặt trong tòa nhà quốc hội để người dân đến viếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lie-in (danh từ): giấc ngủ nướng.
- A weekend lie-in is my favorite treat. (Một giấc ngủ nướng cuối tuần là món quà yêu thích của tôi.)
- Lie (động từ): nằm xuống (nghĩa cơ bản).
- He lies on the sofa every afternoon. (Anh ấy nằm trên ghế sofa mỗi buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Sleep in: ngủ nướng, dậy muộn hơn bình thường.
- I slept in until 10 AM. (Tôi ngủ nướng đến 10 giờ sáng.)
- Stay in bed: nằm trên giường.
- She stayed in bed all morning. (Cô ấy nằm trên giường cả buổi sáng.)
- Originate: bắt nguồn từ (dùng cho nghĩa 3).
- The conflict originates in cultural differences. (Xung đột bắt nguồn từ sự khác biệt văn hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lie around: nằm la liệt, bừa bộn.
- Clothes lie around the room. (Quần áo nằm la liệt khắp phòng.)
- Lie down: nằm xuống để nghỉ ngơi.
- I need to lie down for a while. (Tôi cần nằm xuống một lát.)
Thành ngữ liên quan
- Lie in wait: nấp, rình rập (chờ để tấn công hoặc làm điều gì đó).
- The cat lay in wait for the mouse. (Con mèo nấp rình con chuột.)
- Let sleeping dogs lie: đừng khơi lại chuyện cũ, đừng gây rắc rối.
- Don't mention the argument, let sleeping dogs lie. (Đừng nhắc đến cuộc cãi vã, hãy để mọi chuyện yên.)