lie low
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "lie low" có nghĩa là ẩn mình, trốn tránh, không thu hút sự chú ý, đặc biệt là để tránh bị phát hiện bởi cảnh sát hoặc kẻ thù. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm, gián điệp, hoặc bất kỳ tình huống nào cần sự kín đáo, lặng lẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi cướp tiệm rượu đó, chúng ta sẽ phải ẩn náu một thời gian.)
- (Điệp viên quyết định ẩn mình trong một ngôi làng nhỏ cho đến khi tình hình lắng dịu.)
- (Anh ta đã lẩn trốn kể từ khi vụ bê bối nổ ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lie low" cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tạm thời im lặng, không tham gia hoạt động xã hội hoặc công việc để tránh rắc rối.
- After the argument, she decided to lie low and not contact anyone. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định im lặng và không liên lạc với ai.)
- "to keep a low profile" là một cụm từ đồng nghĩa phổ biến, mang nghĩa tương tự nhưng ít mang tính hình sự hơn.
- The celebrity tried to keep a low profile during her vacation. (Người nổi tiếng cố gắng giữ kín tiếng trong kỳ nghỉ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Lay low (cụm động từ): biến thể thông dụng khác của "lie low", mang nghĩa tương tự. Mặc dù "lay" là ngoại động từ, nhưng trong tiếng Anh không chính thống, "lay low" thường được dùng thay cho "lie low".
- We need to lay low until the police stop searching. (Chúng ta cần ẩn náu cho đến khi cảnh sát ngừng tìm kiếm.)
- Low profile (danh từ): trạng thái kín đáo, ít gây chú ý.
- He always maintains a low profile in public. (Anh ấy luôn giữ một hình ảnh kín đáo trước công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Hide: trốn, ẩn nấp.
- Conceal oneself: tự giấu mình.
- Go underground: đi vào hoạt động bí mật, lẩn trốn.
- Keep out of sight: tránh xa tầm nhìn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lie low (cụm động từ chính): như đã định nghĩa.
- Lay low (biến thể): ẩn náu.
- Keep one's head down: giữ đầu thấp, tránh bị chú ý (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc nguy hiểm).
- During the war, civilians had to keep their heads down. (Trong chiến tranh, dân thường phải tránh xa nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- "Lie low and let the dust settle": ẩn mình và chờ mọi chuyện lắng xuống.
- After the argument, it's best to lie low and let the dust settle. (Sau cuộc tranh cãi, tốt nhất là lặng yên và chờ mọi chuyện lắng xuống.)
- "Out of sight, out of mind": xa mặt cách lòng (thường dùng để mô tả việc trốn tránh để người khác quên đi).