lie with

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - trách nhiệm của ai đó, thuộc về ai đó: "lie with" có nghĩa một nhiệm vụ, quyết định hoặc trách nhiệm thuộc về một người hoặc một nhóm cụ thể. - (Cổ) quan hệ tình dục với ai đó: Trong văn phong cổ hoặc trang trọng, "lie with" có nghĩa hành vi tình dục với một người. Nghĩa này hiện nay ít dùng thường chỉ xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh hoặc văn học cổ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (trách nhiệm):
    • The final decision lies with the board of directors. (Quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng quản trị.)
    • The responsibility for the project's success lies with the team leader. (Trách nhiệm về thành công của dự án nằmngười trưởng nhóm.)
  • Nghĩa cổ (quan hệ tình dục):
    • He lay with her in the garden. (Anh ta đã nằm cùng ấy trong vườnmang hàm ý quan hệ tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lie with someone" + to-infinitive: Dùng để chỉ ai đó trách nhiệm làm việc .
    • It lies with you to inform the staff about the new policy. (Việc thông báo cho nhân viên về chính sách mới trách nhiệm của bạn.)
  • "lie with" trong văn bản pháp : Thường xuất hiện trong các điều khoản hợp đồng hoặc quy định chính thức.
    • The burden of proof lies with the prosecution. (Trách nhiệm chứng minh thuộc về bên công tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Lay with (quá khứ của "lie with"): Dùng cho thì quá khứ.
    • The decision lay with him yesterday. (Quyết định đã thuộc về anh ấy ngày hôm qua.)
  • Lain with (quá khứ phân từ): Dùng trong các thì hoàn thành.
    • The responsibility has lain with her for years. (Trách nhiệm đã thuộc về ấy trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Belong to: thuộc về.
    • The authority belongs to the president. (Thẩm quyền thuộc về tổng thống.)
  • Rest with: nằm ở, thuộc về (ai đó).
    • The choice rests with the voters. (Sự lựa chọn nằmcử tri.)
  • Be up to: trách nhiệm của.
    • It's up to you to decide. (Việc quyết định bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie down: nằm xuống.
    • She needs to lie down and rest. ( ấy cần nằm xuống nghỉ ngơi.)
  • Lie about: nằm lộn xộn (vật) hoặc nói dối về điều đó.
    • Books were lying about on the floor. (Sách nằm lộn xộn trên sàn nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Let sleeping dogs lie: Đừng khơi lại chuyện .
    • I know you want to ask about the argument, but it's better to let sleeping dogs lie. (Tôi biết bạn muốn hỏi về cuộc tranh luận, nhưng tốt hơn đừng khơi lại chuyện .)
  • Lie low: ẩn nấp, tránh sự chú ý.
    • After the scandal, he decided to lie low for a while. (Sau vụ bê bối, anh ta quyết định lánh mặt một thời gian.)