liebfraumilch
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại rượu vang ngọt từ vùng sông Rhine: "liebfraumilch" là thuật ngữ chỉ một loại rượu vang trắng ngọt nhẹ, thường được sản xuất tại vùng Hesse ở phía tây nước Đức. Loại rượu này có hương vị hoa quả nhẹ nhàng và thường được dùng làm rượu khai vị.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã gọi một chai liebfraumilch để ăn kèm với đĩa phô mai.)
- (Liebfraumilch là lựa chọn phổ biến cho những ai thích rượu vang ngọt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a glass of liebfraumilch": một ly rượu liebfraumilch.
- She sipped a chilled glass of liebfraumilch on the terrace. (Cô ấy nhấm nháp một ly liebfraumilch lạnh trên sân hiên.)
"liebfraumilch production": quá trình sản xuất rượu liebfraumilch.
- The region's liebfraumilch production follows traditional methods. (Quá trình sản xuất liebfraumilch của vùng này tuân theo các phương pháp truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Riesling (n): một loại rượu vang trắng khác từ Đức, thường khô hơn liebfraumilch.
- Riesling is often drier than liebfraumilch. (Riesling thường khô hơn liebfraumilch.)
Spätlese (n): một loại rượu vang ngọt từ nho hái muộn.
- Spätlese has a richer sweetness compared to liebfraumilch. (Spätlese có độ ngọt đậm đà hơn so với liebfraumilch.)
Từ đồng nghĩa
- Rượu vang ngọt Rhine: mô tả chung cho các loại rượu vang ngọt từ vùng sông Rhine.
- Rượu vang trắng ngọt: loại rượu vang có vị ngọt nhẹ.
Các cụm từ liên quan
- Liebfraumilch wine: rượu vang liebfraumilch.
- This liebfraumilch wine pairs well with light desserts. (Rượu vang liebfraumilch này kết hợp tốt với các món tráng miệng nhẹ.)
Thành ngữ liên quan
- "Sweet as liebfraumilch": ngọt ngào như rượu liebfraumilch (dùng để mô tả một thứ gì đó rất ngọt hoặc dễ chịu).
- Her voice was as sweet as liebfraumilch. (Giọng nói của cô ấy ngọt ngào như rượu liebfraumilch.)