liebig condenser

liebig condenser

A student uses a Liebig condenser in a chemistry experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Ống sinh hàn Liebig (Liebig condenser) một thiết bị dùng trong quá trình chưng cất, bao gồm một ống bên trong để dẫn hơi một ống bọc ngoài nước lạnh chảy qua để làm ngưng tụ hơi thành chất lỏng.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã sử dụng một ống sinh hàn Liebig để làm nguội hơi trong quá trình chưng cất.)
  • (Một ống sinh hàn Liebig thiết yếu để tách các chất lỏng điểm sôi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a liebig condenser": lắp đặt ống sinh hàn Liebig.

    • The student carefully set up the liebig condenser to ensure proper water flow. (Sinh viên đã cẩn thận lắp đặt ống sinh hàn Liebig để đảm bảo dòng nước chảy đúng cách.)
  • "to cool with a liebig condenser": làm nguội bằng ống sinh hàn Liebig.

    • The vapor was cooled with a liebig condenser to collect the distillate. (Hơi được làm nguội bằng ống sinh hàn Liebig để thu sản phẩm chưng cất.)
Biến thể từ gần giống
  • Liebig's condenser (danh từ): một biến thể khác của cùng thuật ngữ, chỉ thiết bị do Justus von Liebig phát minh.

    • The laboratory still uses a traditional Liebig's condenser. (Phòng thí nghiệm vẫn sử dụng một ống sinh hàn Liebig truyền thống.)
  • Condenser (danh từ): thiết bị ngưng tụ nói chung.

    • A condenser can be a liebig condenser, a Graham condenser, or a Friedrichs condenser. (Một thiết bị ngưng tụ có thể ống sinh hàn Liebig, ống sinh hàn Graham, hoặc ống sinh hàn Friedrichs.)
Từ đồng nghĩa
  • Ống ngưng tụ Liebig: tên gọi khác phổ biến trong tiếng Việt.
  • Thiết bị ngưng tụ dạng ống thẳng: mô tả hình dạng chức năng của thiết bị.
Các cụm từ liên quan
  • Distillation apparatus: bộ dụng cụ chưng cất, trong đó ống sinh hàn Liebig một bộ phận.

    • The liebig condenser is a key component of the distillation apparatus. (Ống sinh hàn Liebig một bộ phận chính của bộ dụng cụ chưng cất.)
  • Water-cooled condenser: thiết bị ngưng tụ làm mát bằng nước.

    • A liebig condenser is a type of water-cooled condenser. (Ống sinh hàn Liebig một loại thiết bị ngưng tụ làm mát bằng nước.)