liederkranz

liederkranz

A cheesemonger carefully cuts a wedge of Liederkranz for a customer.

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại phô mai mềm mùi vị mạnh, thường được sản xuất tại Hoa Kỳ. Liederkranz kết cấu kem, vỏ màu nâu nhạt, được biết đến với hương vị đặc trưng, nồng nàn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một miếng phô mai liederkranz để dùng kèm với bánh quy giòn rượu vang.)
  • (Mùi nồng của phô mai liederkranz lan tỏa khắp phòng ngay khi tôi mở gói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enjoy liederkranz": thưởng thức phô mai liederkranz, thường được dùng trong các bữa tiệc hoặc buổi nếm thử phô mai.
    • At the cheese tasting event, many people were hesitant to try liederkranz due to its strong smell. (Tại sự kiện nếm phô mai, nhiều người do dự thử liederkranz mùi nồng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Limburger (danh từ): một loại phô mai mềm khác mùi vị mạnh, thường được so sánh với liederkranz.
  • Cheese (danh từ): phô mai, từ chung cho các loại sản phẩm từ sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Soft cheese: phô mai mềm.
  • Strong cheese: phô mai vị mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "liederkranz".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "liederkranz".