liege subject
Định nghĩa
Danh từ: Người chư hầu, thần dân trung thành – một người nắm giữ thái ấp (fief) trong chế độ phong kiến, có nghĩa vụ trung thành và phục vụ lãnh chúa phong kiến của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vua đòi hỏi lòng trung thành từ mọi người chư hầu trong vương quốc của mình.)
- (Là một thần dân trung thành, anh ta thề bảo vệ đất đai của lãnh chúa mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a liege subject of someone": là người chư hầu trung thành của ai đó.
- The knight was a loyal liege subject of the duke. (Hiệp sĩ là một người chư hầu trung thành của công tước.)
- "liege subject to the crown": thần dân trung thành với vương quyền.
- All liege subjects to the crown must pay taxes. (Mọi thần dân trung thành với vương quyền đều phải nộp thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Liege (danh từ/tính từ): lãnh chúa (danh từ) hoặc trung thành, chư hầu (tính từ).
- The liege granted land to his vassals. (Lãnh chúa cấp đất cho chư hầu của mình.)
- Subject (danh từ): thần dân, người dưới quyền.
- All subjects must obey the law. (Mọi thần dân phải tuân theo luật pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Vassal: chư hầu, người phục tùng.
- Feudal tenant: người thuê đất phong kiến.
- Homager: người tuyên thệ trung thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "liege subject", nhưng có thể dùng: - Swear fealty to: tuyên thệ trung thành với. - He swore fealty to his lord to become a liege subject. (Anh ta tuyên thệ trung thành với lãnh chúa để trở thành người chư hầu.)
Thành ngữ liên quan
- Liege lord: lãnh chúa tối cao – người mà chư hầu phải trung thành.
- The liege subject served his liege lord without question. (Người chư hầu phục vụ lãnh chúa tối cao của mình mà không thắc mắc.)
- In fealty: trong mối quan hệ trung thành phong kiến.
- They stood in fealty to the king, as liege subjects. (Họ đứng trong mối quan hệ trung thành với nhà vua, như những người chư hầu.)