liepaja

liepaja

Liepaja is a port city on the Baltic Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Liepaja tên một thành phố nằmphía tây nam Latvia, trên bờ biển Baltic. Đây một địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Liepaja nổi tiếng với những bãi biển đẹp cảng biển.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Liepaja vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Liepaja": cụm từ dùng để nhấn mạnh thành phố Liepaja.

    • The city of Liepaja has a rich cultural history. (Thành phố Liepaja một lịch sử văn hóa phong phú.)
  • "from Liepaja": chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ Liepaja.

    • She is a famous artist from Liepaja. ( ấy một nghệ sĩ nổi tiếng đến từ Liepaja.)
Biến thể từ gần giống
  • Liepāja: cách viết khác dấu phụ trong tiếng Latvia, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.
    • Liepāja is the third-largest city in Latvia. (Liepāja thành phố lớn thứ ba ở Latvia.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng Latvia: Liepaja một thành phố cảng, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "liepaja" danh từ riêng, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng: "liepaja" không phải từ vựng phổ biến trong thành ngữ tiếng Anh.

Từ gần giống