life class

life class

The art students sketch the model in their life class.

Định nghĩa

Danh từ: Lớp học vẽ người mẫu sốngmột lớp học nghệ thuật nơi sinh viên vẽ hoặc phác họa từ một người mẫu thật (thường người khỏa thân) để nghiên cứu giải phẫu cơ thể kỹ thuật hội họa.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đăng ký một lớp học vẽ người mẫu sống để cải thiện kỹ năng vẽ của mình.)
  • (Lớp học vẽ người mẫu sống yêu cầu sinh viên làm việc với một người mẫu thật trong ba giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a life class": tham dự một lớp học vẽ người mẫu sống.
    • Many art schools offer life classes as part of their curriculum. (Nhiều trường nghệ thuật cung cấp các lớp học vẽ người mẫu sống như một phần của chương trình giảng dạy.)
  • "life class model": người mẫu cho lớp học vẽ người mẫu sống.
    • The life class model held a pose for twenty minutes. (Người mẫu của lớp học vẽ người mẫu sống đã giữ một tư thế trong hai mươi phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Life drawing (n): vẽ người mẫu sốnghoạt động vẽ từ người mẫu thật, thường khỏa thân.
    • Life drawing is a fundamental skill for fine artists. (Vẽ người mẫu sống một kỹ năng cơ bản cho các nghệ sĩ mỹ thuật.)
  • Life model (n): người mẫu sốngngười làm mẫu cho các lớp học vẽ.
    • Working as a life model requires patience and stamina. (Làm người mẫu sống đòi hỏi sự kiên nhẫn sức bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Figure drawing class: lớp học vẽ hình thể ngườimột thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh vào việc vẽ cơ thể người.
  • Nude model class: lớp học vẽ người mẫu khỏa thânmột cách nói trực tiếp hơn, nhưng ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "life class", nhưng có thể dùng:
    • To pose for: làm mẫu cho (một lớp học).
      • She posed for the life class every Tuesday. ( ấy làm mẫu cho lớp học vẽ người mẫu sống vào mỗi thứ Ba.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "life class", nhưng có thể liên hệ:
    • To draw from life: vẽ từ thực tế (thay vì từ trí nhớ hoặc ảnh).
      • Artists who draw from life develop a stronger sense of proportion. (Các nghệ sĩ vẽ từ thực tế phát triển cảm nhận về tỷ lệ mạnh mẽ hơn.)