life history

life history

The scientist recorded the life history of the monarch butterfly.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiểu sử cuộc đời: "life history" chỉ một bản tường thuật chi tiết về các sự kiện trong cuộc đời của một người, từ khi sinh ra cho đến hiện tại hoặc khi qua đời. - Quá trình phát triển nghề nghiệp hoặc cuộc sống: Từ này cũng có thể ám chỉ tiến trình tổng thể trong sự nghiệp hoặc cuộc sống của một người, bao gồm những thăng trầm, thành tựu thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Tác giả đã viết tiểu sử cuộc đời của mình trong một cuốn hồi trở thành sách bán chạy.)
  • (Quá trình cuộc đời của ấy cho thấy một hành trình đáng kinh ngạc từ nghèo khó đến thành công.)
  • (Vị tướng một quá trình cuộc đời xuất sắc trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to document someone's life history": ghi chép lại tiểu sử cuộc đời của ai đó.
    • Biographers often document the life history of famous individuals. (Các nhà viết tiểu sử thường ghi chép lại tiểu sử cuộc đời của những cá nhân nổi tiếng.)
  • "life history interview": phỏng vấn về tiểu sử cuộc đời.
    • The researcher conducted a life history interview with the elderly participant. (Nhà nghiên cứu đã thực hiện một cuộc phỏng vấn về tiểu sử cuộc đời với người tham gia cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Life story: câu chuyện cuộc đời (thường mang tính kể chuyện hơn tài liệu).
    • She shared her life story with the audience. ( ấy chia sẻ câu chuyện cuộc đời mình với khán giả.)
  • Biography: tiểu sử (thường do người khác viết).
    • The biography of the scientist was published last year. (Cuốn tiểu sử của nhà khoa học đã được xuất bản năm ngoái.)
  • Autobiography: tự truyện (do chính người đó viết).
    • He wrote his autobiography at the age of 80. (Ông ấy viết tự truyện của mìnhtuổi 80.)
Từ đồng nghĩa
  • Personal history: lịch sử cá nhân.
  • Background: nền tảng, lai lịch.
  • Career path: con đường sự nghiệp (khi tập trung vào khía cạnh nghề nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "life history". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Go through one's life history: trải qua tiểu sử cuộc đời của ai đó. - The therapist asked him to go through his life history to understand his traumas. (Nhà trị liệu yêu cầu anh ấy trải qua tiểu sử cuộc đời mình để hiểu những tổn thương.)

Thành ngữ liên quan
  • Open book: một người dễ hiểu, không bí mật (ám chỉ việc chia sẻ tiểu sử cuộc đời một cách cởi mở).
    • She is an open book; she will tell you her whole life history. ( ấy một cuốn sách mở; ấy sẽ kể cho bạn toàn bộ tiểu sử cuộc đời mình.)