life principle

life principle

A scientist studies the life principle in a simple cell under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên sự sống: Một lực giả định, được cho tạo ra duy trì các chức năng phẩm chất đặc trưng của sinh vật sống. Khái niệm này thường xuất hiện trong triết học, sinh học cổ điển hoặc thần học để giải thích sự khác biệt giữa vật chất sống không sống.

dụ sử dụng
  • (Nhiều triết gia cổ đại tin vào một nguyên sự sống giúp sinh động hóa mọi sinh vật.)
  • (Khái niệm nguyên sự sống thường bị tranh luận trong sinh học hiện đại, nơi được thay thế bằng các chế cụ thể hơn như DNA quá trình trao đổi chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be guided by a life principle": được hướng dẫn bởi một nguyên sự sống.

    • The organism's behavior is guided by an inherent life principle that ensures its survival. (Hành vi của sinh vật được hướng dẫn bởi một nguyên sự sống cố hữu đảm bảo sự tồn tại của .)
  • "the life principle as a metaphysical entity": nguyên sự sống như một thực thể siêu hình.

    • In some spiritual traditions, the life principle is seen as a divine spark within all creatures. (Trong một số truyền thống tâm linh, nguyên sự sống được xem như một tia sáng thần thánh bên trong mọi sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Life force (danh từ): sinh lực, năng lượng sống (thường đồng nghĩa với "life principle" trong các ngữ cảnh thần bí hoặc triết học).

    • The life force in Eastern philosophy is often called "qi" or "prana". (Sinh lực trong triết học phương Đông thường được gọi là "khí" hoặc "prana".)
  • Vital principle (danh từ): nguyên sinh tồn (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh vào khía cạnh thiết yếu của sự sống).

    • The vital principle distinguishes a living body from a dead one. (Nguyên sinh tồn phân biệt cơ thể sống với cơ thể chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Elan vital: sinh lực sáng tạo (thuật ngữ của triết gia Henri Bergson, chỉ lực thúc đẩy sự tiến hóa sáng tạo trong sinh vật).
  • Anima mundi: linh hồn vũ trụ (trong triết học cổ đại, một nguyên sự sống bao trùm toàn bộ vũ trụ).
Các cụm từ liên quan
  • Life principle theory: thuyết nguyên sự sống.
    • The life principle theory was popular among vitalists in the 19th century. (Thuyết nguyên sự sống phổ biến trong giới duy sinh mạch vào thế kỷ 19.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a life principle: một nguyên sống (dùng để chỉ một triết hoặc niềm tin cá nhân định hướng cuộc đời).
    • He lives by a simple life principle: treat others as you wish to be treated. (Anh ấy sống theo một nguyên sống đơn giản: hãy đối xử với người khác như bạn muốn được đối xử.)