life raft

life raft

A family boards a bright orange life raft after leaving their small boat.

Định nghĩa

Danh từ: - cứu sinh: "life raft" một loại nhỏ, có thể bơm hơi hoặc làm bằng vật liệu nổi, được dùng để cứu người khi phải bỏ tàu hoặc thuyền trong tình huống khẩn cấp trên biển.

dụ sử dụng
  • (Thủy thủ đoàn đã thả cứu sinh sau khi con tàu bắt đầu chìm.)
  • (Mỗi hành khách phải biết vị trí của các cứu sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a life raft": ở trên cứu sinh.

    • They spent three days on a life raft before being rescued. (Họ đãtrên cứu sinh ba ngày trước khi được cứu.)
  • "to deploy a life raft": triển khai cứu sinh.

    • The captain ordered to deploy the life rafts immediately. (Thuyền trưởng ra lệnh triển khai cứu sinh ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Life jacket (n): áo phao cứu sinh.

    • Make sure you wear a life jacket before getting on the boat. (Hãy chắc chắn bạn mặc áo phao trước khi lên thuyền.)
  • Lifeboat (n): xuồng cứu sinh (lớn hơn cứu sinh, thường mái che máy đẩy).

    • The lifeboat can carry up to 50 people. (Xuồng cứu sinh có thể chở tới 50 người.)
Từ đồng nghĩa
  • Rescue raft: cứu hộ (cách nói tương tự, nhấn mạnh mục đích cứu hộ).
  • Emergency raft: khẩn cấp (dùng trong tình huống nguy cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "life raft". Tuy nhiên, có thể dùng:

    • Get into: lên ( cứu sinh).

      • Everyone got into the life raft quickly. (Mọi người đã lên cứu sinh một cách nhanh chóng.)
    • Climb onto: trèo lên ( cứu sinh).

      • The survivors climbed onto the life raft. (Những người sống sót đã trèo lên cứu sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "life raft". Tuy nhiên, trong văn cảnh ẩn dụ, "life raft" có thể được dùng để chỉ giải pháp tạm thời trong tình huống khó khăn:
    • This loan is just a life raft to keep the company afloat. (Khoản vay này chỉ một chiếc cứu sinh để giữ công ty tồn tại.)