life story

life story

An elderly woman shares her life story with her grandchildren.

Định nghĩa
  • Danh từ: Câu chuyện cuộc đời, bản tường thuật về chuỗi các sự kiện tạo nên cuộc sống của một người.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã viết câu chuyện cuộc đời mình trong một cuốn hồi .)
  • (Câu chuyện cuộc đời của anh ấy đầy những cuộc phiêu lưu gian khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tell one's life story": kể lại câu chuyện cuộc đời của ai đó.
    • The old man spent the evening telling his life story to the grandchildren. (Ông già đã dành cả buổi tối để kể câu chuyện cuộc đời mình cho các cháu.)
  • "a life story" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ quá trình phát triển của một vật thể hoặc tổ chức.
    • The life story of this company is a tale of innovation and resilience. (Câu chuyện cuộc đời của công ty này một câu chuyện về sự đổi mới kiên cường.)
Biến thể từ gần giống
  • Life story (danh từ ghép): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm như:
    • Life-history (n): lịch sử cuộc đời (thường dùng trong sinh học hoặc xã hội học).
      • The scientist studied the life-history of the butterfly. (Nhà khoa học đã nghiên cứu lịch sử cuộc đời của con bướm.)
Từ đồng nghĩa
  • Biography (n): tiểu sử (thường do người khác viết).
    • She read a biography of the famous artist. ( ấy đã đọc một cuốn tiểu sử về nghệ sĩ nổi tiếng.)
  • Autobiography (n): tự truyện (do chính người đó viết).
    • His autobiography details his rise to fame. (Tự truyện của anh ấy mô tả chi tiết sự nổi tiếng của mình.)
  • Memoir (n): hồi (thường tập trung vào một giai đoạn hoặc khía cạnh cụ thể).
    • Her memoir focuses on her childhood in Vietnam. (Hồi của ấy tập trung vào thời thơ ấu ở Việt Nam.)
Các cụm từ liên quan
  • Life story không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "write", "tell", "share":
    • She shared her life story with the audience. ( ấy đã chia sẻ câu chuyện cuộc đời mình với khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • "A life story in a nutshell": câu chuyện cuộc đời tóm tắt.
    • He gave us his life story in a nutshell during the interview. (Anh ấy đã kể tóm tắt câu chuyện cuộc đời mình trong buổi phỏng vấn.)
  • "To write one's own life story": tự quyết định cuộc đời mình (nghĩa bóng).
    • You have the power to write your own life story. (Bạn quyền tự viết câu chuyện cuộc đời mình.)

Từ gần giống